sympathy card
Định nghĩa
Danh từ: Thiệp chia buồn: "sympathy card" là một tấm thiệp được gửi đến ai đó để bày tỏ sự cảm thông, chia buồn khi họ gặp mất mát, đau buồn, hoặc tang chế.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã gửi một tấm thiệp chia buồn đến đồng nghiệp sau khi cha cô ấy qua đời.)
- (Cô ấy đã nhận được nhiều thiệp chia buồn từ bạn bè và gia đình trong thời gian đau buồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to send a sympathy card": gửi một tấm thiệp chia buồn.
- It is customary to send a sympathy card to someone who has lost a loved one. (Theo phong tục, người ta thường gửi một tấm thiệp chia buồn đến ai đó đã mất người thân.)
"to sign a sympathy card": ký tên vào thiệp chia buồn.
- We all signed the sympathy card before mailing it. (Tất cả chúng tôi đã ký tên vào tấm thiệp chia buồn trước khi gửi nó đi.)
Biến thể và từ gần giống
Sympathy (danh từ): sự cảm thông, lòng thương cảm.
- Her sympathy for the grieving family was genuine. (Sự cảm thông của cô ấy dành cho gia đình đau buồn là chân thành.)
Condolence card (danh từ): thiệp chia buồn (từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn phong trang trọng hơn).
- He wrote a heartfelt message in the condolence card. (Anh ấy đã viết một lời nhắn chân thành trong tấm thiệp chia buồn.)
Từ đồng nghĩa
- Condolence card: thiệp chia buồn.
- Message of sympathy: lời nhắn chia buồn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Send out: gửi đi (nhiều thứ cùng lúc).
- They sent out sympathy cards to all the mourners. (Họ đã gửi thiệp chia buồn đến tất cả những người đến viếng.)
Thành ngữ liên quan
- To express one's sympathy: bày tỏ sự cảm thông.
- Writing a sympathy card is a way to express one's sympathy. (Viết một tấm thiệp chia buồn là một cách để bày tỏ sự cảm thông.)