sympatric
Two closely related species of birds feed sympatrically in the same forest canopy.
Tính từ: - Cùng vùng, cùng khu vực địa lý: "sympatric" dùng để mô tả các loài sinh vật (hoặc quá trình hình thành loài) xảy ra trong cùng một khu vực địa lý hoặc các khu vực chồng lấn lên nhau, không bị ngăn cách bởi rào cản địa lý.
- (Sự hình thành loài cùng vùng xảy ra khi các loài mới tiến hóa từ một tổ tiên chung trong khi cùng sống trong một khu vực địa lý.)
- (Hai loài cá này cùng vùng trong hồ Victoria.)
"sympatric speciation": sự hình thành loài cùng vùng, một quá trình tiến hóa trong đó loài mới xuất hiện mà không có sự cách ly địa lý.
- Sympatric speciation is more common in plants than in animals. (Sự hình thành loài cùng vùng phổ biến hơn ở thực vật so với động vật.)
"sympatric population": quần thể cùng vùng, chỉ các quần thể của các loài khác nhau sống trong cùng một khu vực.
- Sympatric populations of butterflies often compete for the same resources. (Các quần thể bướm cùng vùng thường cạnh tranh cho cùng một nguồn tài nguyên.)
Sympatry (danh từ): hiện tượng cùng vùng, trạng thái các loài sống trong cùng khu vực địa lý.
- Sympatry can lead to increased competition and niche differentiation. (Hiện tượng cùng vùng có thể dẫn đến sự cạnh tranh gia tăng và sự phân hóa ổ sinh thái.)
Allopatric (tính từ): trái nghĩa, chỉ các loài sống ở các khu vực địa lý khác biệt, bị ngăn cách.
- Co-occuring: cùng xuất hiện, cùng tồn tại trong một khu vực.
- Sympatric species are simply those that co-occur in the same area. (Các loài cùng vùng đơn giản là những loài cùng xuất hiện trong cùng một khu vực.)
- Không có phrasal verbs phổ biến cho từ này, vì "sympatric" là thuật ngữ sinh học chuyên ngành.
- Không có thành ngữ phổ biến cho từ này.