symphonic poem

Định nghĩa

Danh từ: symphonic poem (bài thơ giao hưởng) một tác phẩm âm nhạc cho dàn nhạc, thường một chương duy nhất, dựa trên một tác phẩm văn học, một câu chuyện dân gian, hoặc một chủ đề ngoài âm nhạc. khác với giao hưởng truyền thốngchỗ cấu trúc tự do hơn nhằm mục đích kể một câu chuyện hoặc gợi lên một hình ảnh cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Nhà soạn nhạc đã viết một bài thơ giao hưởng dựa trên truyền thuyết về Vua Arthur.)
  • (Franz Liszt đã phổ biến thể loại thơ giao hưởng như một hình thức âm nhạc vào thế kỷ 19.)
  • (Nghe một bài thơ giao hưởng giống như trải nghiệm một câu chuyện không lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Symphonic poem cấu trúc tự do: Không tuân theo các quy tắc cứng nhắc của sonata hay giao hưởng, cho phép nhà soạn nhạc tự do thể hiện cốt truyện.

    • Richard Strauss's "Also sprach Zarathustra" is a famous symphonic poem inspired by Nietzsche's philosophy. ("Also sprach Zarathustra" của Richard Strauss một bài thơ giao hưởng nổi tiếng lấy cảm hứng từ triết học của Nietzsche.)
  • Symphonic poem thường gắn với chương trình âm nhạc: thuộc thể loại "program music" (âm nhạc chương trình), nơi âm nhạc mô tả một câu chuyện hoặc hình ảnh cụ thể.

    • "The Moldau" by Bedřich Smetana is a symphonic poem that depicts the flow of the Vltava River. ("The Moldau" của Bedřich Smetana một bài thơ giao hưởng mô tả dòng chảy của sông Vltava.)
Biến thể từ gần giống
  • Symphonic (tính từ): thuộc về giao hưởng.
    • The symphonic orchestra performed beautifully. (Dàn nhạc giao hưởng đã biểu diễn tuyệt vời.)
  • Tone poem (danh từ): một thuật ngữ đồng nghĩa với symphonic poem, thường được dùng thay thế.
    • A tone poem is another name for a symphonic poem. (Một "tone poem" một tên gọi khác của bài thơ giao hưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tone poem: bài thơ âm hưởng (thuật ngữ tương đương, thường được dùng trong âm nhạc hiện đại).
  • Program music: âm nhạc chương trình (thể loại rộng hơn bao gồm cả symphonic poem).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến symphonic poem, nhưng có thể dùng: - Base on: dựa trên. - This symphonic poem is based on a folk tale. (Bài thơ giao hưởng này dựa trên một câu chuyện dân gian.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến symphonic poem.

symphonic poem
The conductor leads the orchestra in a symphonic poem.