symphytum officinale

Định nghĩa

Danh từ: Symphytum officinale (còn gọi là cây liên mộc, cây comfrey, cây lạc) một loài thảo mộc thuộc họ Mồ hôi (Boraginaceae), nguồn gốc từ châu Âu. Loại cây này đặc điểm: - Thân thảo lâu năm, cao từ 60–120 cm. - lớn, hình mác, lông nhám. - Hoa nhỏ, thường màu trắng, hồng hoặc tím, mọc thành chùm rủ. - Đã được du nhập mọc hoang dại như một loại cỏ dạiBắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • được trồng phổ biến trong vườn thảo mộc đặc tính chữa bệnh của . (Cây liên mộc được trồng phổ biến trong vườn thảo mộc đặc tính chữa bệnh của .)
  • ( của cây liên mộc thường được dùng trong y học cổ truyền để chữa vết bầm tím bong gân.)
  • (Cây liên mộc đã mọc hoang dại như một loại cỏ dạinhiều vùng của Bắc Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học thảo dược: chứa allantoin, một hợp chất thúc đẩy quá trình tái tạo tế bào, được dùng dưới dạng thuốc đắp hoặc kem bôi ngoài da để chữa lành vết thương, gãy xương, viêm khớp.
    • Herbalists often prepare a poultice from the roots of Symphytum officinale. (Các nhà thảo dược thường chuẩn bị một loại thuốc đắp từ rễ của cây liên mộc.)
  • Trong nông nghiệp: Cây này được trồng làm phân xanh hoặc thức ăn chăn nuôi nhờ hàm lượng dinh dưỡng cao.
    • Farmers use Symphytum officinale as a green manure to enrich soil. (Nông dân sử dụng cây liên mộc làm phân xanh để làm giàu đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Comfrey (danh từ): Tên gọi thông dụng trong tiếng Anh cho các loài cùng chi.
    • Comfrey is known for its healing properties. (Cây comfrey nổi tiếng với đặc tính chữa lành.)
  • Knitbone (danh từ): Tên gọi dân gian khác của cây này, ám chỉ khả năng giúp xương lành nhanh.
    • Knitbone has been used for centuries to mend fractures. (Cây knitbone đã được dùng trong nhiều thế kỷ để chữa gãy xương.)
Từ đồng nghĩa
  • Common comfrey: Tên thông dụng chỉ loài cây này.
  • True comfrey: Phân biệt với các loài comfrey lai hoặc khác.
  • Boneset: Một tên gọi khác, nhưng cần phân biệt với cây (Eupatorium perfoliatum).
Các cụm từ liên quan
  • Symphytum officinale extract: Chiết xuất từ cây liên mộc, thường dùng trong mỹ phẩm hoặc thuốc.
    • Symphytum officinale extract is added to creams for its skin-healing effects. (Chiết xuất cây liên mộc được thêm vào kem tác dụng chữa lành da.)
  • Symphytum officinale root: Rễ cây liên mộc, bộ phận giàu hoạt chất nhất.
    • The Symphytum officinale root is harvested in autumn for medicinal use. (Rễ cây liên mộc được thu hoạch vào mùa thu để dùng làm thuốc.)
Thành ngữ liên quan
  • "Comfrey cure": Một phương pháp chữa bệnh dân gian dùng cây liên mộc.
    • The old woman swore by the comfrey cure for her arthritis. ( lão tin tưởng vào phương pháp chữa bệnh bằng cây liên mộc cho bệnh viêm khớp của mình.)
symphytum officinale
A gardener plants Symphytum officinale in a sunny herb garden.