symphytum

Định nghĩa

Danh từ: Symphytum (chi cây liên mộc, chi cây comfrey) một chi thực vật hoa trong họ Boraginaceae (họ vòi voi). Các loài trong chi này thường được gọi chung "comfrey" đặc điểm cây thân thảo lâu năm, to, thô ráp, lông, hoa hình chuông màu tím, hồng hoặc trắng. Trong y học cổ truyền, symphytum được biết đến với khả năng chữa lành vết thương, giảm đau hỗ trợ xương khớp.

dụ sử dụng
  • is commonly used in herbal medicine for treating bruises and sprains. (Symphytum officinale thường được dùng trong y học thảo dược để chữa vết bầm tím bong gân.)
  • The leaves of symphytum are rich in allantoin, a compound that promotes cell regeneration. ( của cây symphytum rất giàu allantoin, một hợp chất thúc đẩy sự tái tạo tế bào.)
  • Many gardeners grow symphytum as a green manure crop due to its deep root system. (Nhiều người làm vườn trồng symphytum như một loại cây phân xanh nhờ hệ thống rễ sâu của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "symphytum as a medicinal plant": symphytum được sử dụng như một cây thuốc.
    • In traditional medicine, symphytum is often applied topically to reduce inflammation. (Trong y học cổ truyền, symphytum thường được bôi ngoài da để giảm viêm.)
  • "symphytum in homeopathy": symphytum trong vi lượng đồng căn.
    • Homeopathic remedies containing symphytum are used for bone fractures and joint pain. (Các bài thuốc vi lượng đồng căn chứa symphytum được dùng cho gãy xương đau khớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Symphytum officinale (danh từ riêng): loài symphytum phổ biến nhất, thường được gọi là "comfrey thông thường".
  • Symphytum x uplandicum (danh từ riêng): loài lai giữa S. officinale S. asperum, thường được trồng làm cây phân xanh.
  • Comfrey (danh từ): tên thông dụng trong tiếng Anh để chỉ các loài symphytum, thường được dịch "cây liên mộc" hoặc "cây comfrey".
Từ đồng nghĩa
  • Comfrey: tên gọi phổ biến của symphytum, đặc biệt trong y học thảo dược làm vườn.
  • Knitbone: tên gọi dân gian, nhấn mạnh công dụng giúp xương lành lại.
  • Cây liên mộc: tên gọi trong tiếng Việt, dịch sát nghĩa từ "comfrey" (liên: nối, mộc: xương).
Thành ngữ liên quan
  • "symphytum as a natural bandage": symphytum như một loại băng tự nhiên.
    • The poultice made from symphytum leaves acts as a natural bandage for wounds. (Miếng đắp làm từ symphytum hoạt động như một loại băng tự nhiên cho vết thương.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "symphytum"

symphytum
A gardener plants symphytum in the herb garden.