symposiast

Định nghĩa

Danh từ: Người tham gia vào một hội thảo chuyên đề (symposium).

dụ sử dụng
  • (Every symposiast has the opportunity to present their research.)
  • (The symposiasts had a lively discussion about climate change.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "symposiast" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên môn, để chỉ những người tham dự đóng góp tích cực vào một hội thảo, không chỉ đơn thuần khán giả.
  • Trong lịch sử, "symposiast" còn có nghĩa người tham gia vào một bữa tiệc rượu thảo luận triết học (bắt nguồn từ Hy Lạp cổ đại).
Biến thể từ gần giống
  • Symposium (danh từ): hội thảo chuyên đề, cuộc hội thảo.
    • Hội thảo quốc tế về y học đã thu hút nhiều nhà khoa học. (The international symposium on medicine attracted many scientists.)
  • Symposiastic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến hội thảo chuyên đề.
    • Không khí symposiastic rất trang trọng học thuật. (The symposiastic atmosphere was very formal and academic.)
Từ đồng nghĩa
  • Participant: người tham gia.
  • Attendee: người tham dự.
  • Delegate: đại biểu (thường dùng trong hội nghị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "symposiast". Tuy nhiên, có thể dùng động từ take part in (tham gia vào) để diễn tả hành động của symposiast.
    • Các symposiast đã take part in các phiên thảo luận. (The symposiasts took part in the discussion sessions.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a symposiast at heart: người yêu thích tham gia hội thảo hoặc thảo luận học thuật.
    • làm việc trong ngành công nghiệp, anh ấy vẫn một symposiast at heart. (Although working in the industry, he is a symposiast at heart.)
symposiast
A symposiast presents their research at an academic symposium.