symptomatiquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Về mặt triệu chứng: Dùng để mô tả một cái gì đó liên quan đến hoặc được xem xét dưới góc độ các triệu chứng biểu hiện ra bên ngoài của một tình trạng, thường là bệnh lý.
- Bằng triệu chứng: Chỉ cách thức hành động dựa trên hoặc thông qua việc quan sát các triệu chứng.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Le médecin a abordé le problème symptomatiquement. (Bác sĩ đã tiếp cận vấn đề về mặt triệu chứng.)
- Cette maladie ne peut être traitée que symptomatiquement pour l'instant. (Căn bệnh này hiện chỉ có thể được điều trị bằng triệu chứng.)
- Il faut analyser ces données symptomatiquement. (Cần phải phân tích những dữ liệu này dựa trên triệu chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học, "symptomatiquement" thường được dùng để phân biệt với điều trị nguyên nhân (). Nó nhấn mạnh việc làm giảm hoặc kiểm soát các triệu chứng thay vì chữa trị gốc rễ của bệnh.
- En l'absence de cause connue, nous agissons symptomatiquement. (Trong trường hợp không tìm ra nguyên nhân, chúng tôi hành động dựa trên triệu chứng.)
Biến thể và từ gần giống
Symptomatique (tính từ): (1) Có tính chất triệu chứng, biểu hiện thành triệu chứng. (2) Đầy ý nghĩa, có tính chất tiêu biểu (nghĩa bóng).
- Une toux est symptomatique d'une infection. (Ho là triệu chứng của một bệnh nhiễm trùng.)
- Son refus est symptomatique de son attitude générale. (Sự từ chối của anh ta là biểu hiện tiêu biểu cho thái độ chung của anh ta.)
Symptôme (danh từ): Triệu chứng.
- La fièvre est un symptôme courant. (Sốt là một triệu chứng thường gặp.)
Từ đồng nghĩa
- Cliniquement (phó từ): Về mặt lâm sàng (có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả triệu chứng và các dấu hiệu khám được).
- Manifestement (phó từ): Một cách rõ ràng, hiển nhiên (trong ngữ cảnh chung, không chuyên môn y tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến phó từ "symptomatiquement".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "symptomatiquement".
phó từ
- về mặt triệu chứng; bằng triệu chứng