symétriser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Sắp xếp đối xứng, đặt đối xứng: Hành động làm cho một vật, một hình dạng hoặc một sự sắp xếp trở nên đối xứng. Điều này có nghĩa là tạo ra sự cân bằng và hài hòa giữa hai bên của một đường trung tâm hoặc một điểm.
Nội động từ:
- Được sắp xếp đối xứng, đặt đối xứng: Trạng thái trở nên đối xứng hoặc được sắp xếp một cách đối xứng.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- L'architecte a cherché à symétriser la façade du bâtiment. (Kiến trúc sư đã tìm cách sắp xếp đối xứng mặt tiền của tòa nhà.)
- Pour un meilleur équilibre visuel, il faut symétriser la composition de cette photo. (Để có sự cân bằng thị giác tốt hơn, cần phải sắp xếp đối xứng bố cục của bức ảnh này.)
Nội động từ:
- Les éléments du jardin se symétrisent autour de la fontaine centrale. (Các yếu tố trong khu vườn được sắp xếp đối xứng xung quanh đài phun nước trung tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "symétriser par rapport à un axe/point": Làm cho đối xứng so với một trục/điểm.
- L'artiste a symétrisé le dessin par rapport à un axe vertical. (Họa sĩ đã làm cho bức vẽ đối xứng so với một trục dọc.)
Biến thể và từ gần giống
Symétrie (danh từ giống cái): Sự đối xứng.
- La symétrie de ce motif est parfaite. (Sự đối xứng của họa tiết này là hoàn hảo.)
Symétrique (tính từ): Đối xứng.
- Des formes symétriques. (Những hình dạng đối xứng.)
Asymétrie (danh từ giống cái): Sự không đối xứng.
- Asymétrique (tính từ): Không đối xứng.
Từ đồng nghĩa
- Équilibrer: Cân bằng (nhấn mạnh đến sự cân bằng tổng thể, có thể không hoàn toàn giống về hình dạng đối xứng).
- Harmoniser: Hài hòa hóa (nhấn mạnh đến sự phù hợp, hài hòa chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến cho từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
ngoại động từ
- sắp xếp đối xứng, đặt đối xứng
nội động từ
- được sắp xếp đối xứng, đặt đối xứng