sync
Định nghĩa
- Động từ:
- Đồng bộ hóa: "sync" có nghĩa là làm cho hai hoặc nhiều thứ trở nên đồng bộ, hoạt động cùng nhau một cách nhịp nhàng, hoặc điều chỉnh chúng để phù hợp về thời gian hoặc cách thức.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Let's sync our watches before the race. (Hãy đồng bộ hóa đồng hồ của chúng ta trước cuộc đua.)
- You need to sync your phone with the computer to transfer the data. (Bạn cần đồng bộ hóa điện thoại của mình với máy tính để chuyển dữ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in sync": đồng bộ, hòa hợp.
- The dancers were perfectly in sync with the music. (Các vũ công hoàn toàn đồng bộ với âm nhạc.)
"out of sync": không đồng bộ, lệch nhịp.
- The audio is out of sync with the video in this film. (Âm thanh không đồng bộ với hình ảnh trong bộ phim này.)
Biến thể và từ gần giống
Synchronize (động từ): đồng bộ hóa (dạng đầy đủ của "sync").
- We need to synchronize our schedules for the meeting. (Chúng ta cần đồng bộ hóa lịch trình cho cuộc họp.)
Synchronization (danh từ): sự đồng bộ hóa.
- The synchronization of the two devices took a few seconds. (Sự đồng bộ hóa của hai thiết bị mất vài giây.)
Từ đồng nghĩa
- Align: căn chỉnh, làm cho phù hợp.
- Match: khớp, phù hợp.
- Coordinate: phối hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sync up: đồng bộ hóa, làm cho khớp.
- Let's sync up our plans before the presentation. (Hãy đồng bộ hóa kế hoạch của chúng ta trước buổi thuyết trình.)
Thành ngữ liên quan
- Get in sync: đạt được sự đồng bộ, hòa hợp.
- The team finally got in sync and won the game. (Đội cuối cùng đã đạt được sự đồng bộ và thắng trận.)