syncategorem

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ liên kết, từ phi thực thể: "syncategorem" chỉ một từ không thể đứng một mình như một thuật ngữ trong một mệnh đề logic. Những từ này chức năng ngữ pháp hoặc logic hơn mang ý nghĩa độc lập.
    • dụ điển hình: Các lượng từ logic (như "all", "some"), trạng từ (như "very"), giới từ (như "in", "on"), liên từ (như "and", "or") được gọi là syncategoremes.
dụ sử dụng
  • (Trong các mệnh đề logic, những từ như "mọi" "không" syncategoremes chúng không thể làm thuật ngữ một mình.)
  • (Giới từ liên từ những syncategoremes điển hình trong logic hình thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ nghĩa học triết học: "syncategorem" được dùng để phân biệt các từ nội dung (categorematic) các từ chỉ chức năng ngữ pháp (syncategorematic).

    • The distinction between categorematic and syncategorematic terms is crucial in medieval logic. (Sự phân biệt giữa thuật ngữ nội dung thuật ngữ liên kết rất quan trọng trong logic thời trung cổ.)
  • Trong ngôn ngữ học hiện đại: "syncategorem" có thể liên quan đến các từ chức năng (function words) như mạo từ, đại từ, trợ động từ.

    • Function words are often considered syncategorematic because they lack independent lexical meaning. (Các từ chức năng thường được coi syncategorematic chúng thiếu ý nghĩa từ vựng độc lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Syncategorematic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến syncategorem.
    • The word "and" is syncategorematic in nature. (Từ "" bản chất syncategorematic.)
  • Categorem (danh từ): từ nội dung, trái ngược với syncategorem.
    • Nouns and verbs are typically categoremes. (Danh từ động từ thường categoremes.)
Từ đồng nghĩa
  • Function word: từ chức năng (trong ngôn ngữ học).
  • Logical particle: hạt logic (trong logic hình thức).
  • Syncategorema: dạng Latin hóa của syncategorem.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "syncategorem" đây thuật ngữ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "syncategorem". Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "syncategorem"

syncategorem
A student learns about the word 'syncategorem' in a grammar lesson.