synchroflash
Định nghĩa
Danh từ: - Thiết bị đồng bộ đèn flash: "synchroflash" là một thiết bị dùng trong nhiếp ảnh để đồng bộ hóa thời điểm đèn flash đạt đỉnh sáng nhất với thời điểm màn trập máy ảnh mở ra. Mục đích là để chụp được ảnh rõ nét và đủ sáng.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiếp ảnh gia đã gắn một thiết bị đồng bộ đèn flash vào máy ảnh của mình để đảm bảo ánh sáng hoàn hảo trong mọi bức ảnh.)
- (Nếu không có thiết bị đồng bộ đèn flash, đèn flash có thể bật quá sớm hoặc quá muộn, gây ra những bức ảnh bị mờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "synchroflash system": hệ thống đồng bộ đèn flash, thường dùng để chỉ toàn bộ cơ chế điều khiển thời gian của đèn flash và màn trập.
- Modern cameras have an integrated synchroflash system that eliminates the need for external devices. (Máy ảnh hiện đại có hệ thống đồng bộ đèn flash tích hợp, loại bỏ nhu cầu sử dụng thiết bị bên ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Flash synchronizer (danh từ): bộ đồng bộ đèn flash, từ đồng nghĩa với "synchroflash".
- He used a flash synchronizer to connect the studio lights with the camera. (Anh ấy đã sử dụng bộ đồng bộ đèn flash để kết nối đèn studio với máy ảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Flash sync (danh từ): đồng bộ đèn flash, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật nhiếp ảnh.
- Synchronizer (danh từ): bộ đồng bộ, thiết bị đảm bảo các sự kiện xảy ra cùng lúc.
Thành ngữ liên quan
- In sync with the flash: đồng bộ với đèn flash, ám chỉ việc thời gian của màn trập và đèn flash khớp nhau hoàn hảo.
- To capture fast-moving subjects, the camera must be in sync with the flash. (Để chụp được các đối tượng chuyển động nhanh, máy ảnh phải đồng bộ với đèn flash.)