synchroneity

synchroneity

Two dancers move with perfect synchroneity.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tính đồng thời, sự xảy ra cùng lúc: "synchroneity" chỉ mối quan hệ giữa các sự kiện hoặc hiện tượng xảy ra tại cùng một thời điểm hoặc theo cùng một nhịp điệu. Từ này thường được dùng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, hoặc tâm lý học để mô tả sự đồng bộ.

dụ sử dụng
  • (Tính đồng thời của hai chiếc đồng hồ hoàn hảo.)
  • (Các nhà nghiên cứu quan sát thấy sự đồng thời trong sóng não của các đối tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in synchroneity with": đồng thời với, đồng bộ với.
    • The dancers moved in synchroneity with the music. (Các công di chuyển đồng thời với âm nhạc.)
  • "synchroneity of events": sự đồng thời của các sự kiện.
    • The synchroneity of the earthquakes raised scientific curiosity. (Sự đồng thời của các trận động đất đã khơi dậy sự tò mò khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Synchronous (tính từ): đồng bộ, xảy ra cùng lúc.
    • The synchronous movements of the swimmers impressed the audience. (Các chuyển động đồng bộ của các vận động viên bơi lội đã gây ấn tượng với khán giả.)
  • Synchrony (danh từ): sự đồng bộ, thường dùng thay thế cho "synchroneity" trong ngữ cảnh thông thường.
    • The synchrony of the team's efforts led to success. (Sự đồng bộ trong nỗ lực của đội đã dẫn đến thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Simultaneity: tính đồng thời.
    • The simultaneity of the two explosions was unexpected. (Tính đồng thời của hai vụ nổ bất ngờ.)
  • Synchronization: sự đồng bộ hóa.
    • The synchronization of the devices was crucial. (Sự đồng bộ hóa các thiết bị rất quan trọng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "synchroneity", nhưng có thể liên quan đến: - "In sync": đồng bộ, hài hòa. - The team was in sync during the project. (Nhóm đã làm việc đồng bộ trong suốt dự án.)