synchronised

synchronised

The rowers moved in perfect synchronised strokes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đồng bộ, xảy ra cùng lúc: "synchronised" mô tả trạng thái các hành động, sự kiện hoặc quá trình diễn ra một cách đồng thời, phối hợp nhịp nhàng với nhau, như thể chúng được điều khiển bởi một nhịp điệu chung.
dụ sử dụng
  • (Sự vỗ cánh đồng bộ của một con chim tạo nên một hoa văn đẹp mắt.)
  • (Các công đã thực hiện một bài biểu diễn đồng bộ khiến khán giả kinh ngạc.)
  • (Các vận động viên bơi lội di chuyển một cách đồng bộ, như thể họ một cơ thể duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be synchronised with something": đồng bộ với một thứ đó.

    • The clocks in the building are synchronised with the atomic clock. (Đồng hồ trong tòa nhà được đồng bộ với đồng hồ nguyên tử.)
  • "synchronised swimming": bơi nghệ thuật, một môn thể thao dưới nước yêu cầu sự phối hợp đồng bộ.

    • Synchronised swimming is a demanding sport that combines dance, gymnastics, and swimming. (Bơi nghệ thuật một môn thể thao đòi hỏi cao, kết hợp khiêu vũ, thể dục dụng cụ bơi lội.)
Biến thể từ gần giống
  • Synchronise (động từ): làm cho đồng bộ, xảy ra cùng lúc.

    • We need to synchronise our watches before the mission. (Chúng ta cần đồng bộ đồng hồ trước nhiệm vụ.)
  • Synchronisation (danh từ): sự đồng bộ hóa, quá trình làm cho đồng bộ.

    • The synchronisation of the sound and video was perfect. (Sự đồng bộ hóa giữa âm thanh video rất hoàn hảo.)
  • Synchronism (danh từ): hiện tượng xảy ra đồng thời, chủ nghĩa đồng bộ.

    • The synchronism of the two events was remarkable. (Hiện tượng đồng thời của hai sự kiện thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Đồng thời: xảy ra cùng một lúc, không độ trễ.
  • Phối hợp: làm việc cùng nhau một cách nhịp nhàng.
  • Nhịp nhàng: nhịp điệu đều đặn ăn khớp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Synchronise with: đồng bộ với, phối hợp với.
    • The dancers need to synchronise with the music perfectly. (Các công cần đồng bộ với âm nhạc một cách hoàn hảo.)
Thành ngữ liên quan
  • In sync: đồng bộ, ăn khớp (thường dùng không trang trọng).
    • The team is in sync, and their performance shows it. (Nhóm đang rất đồng bộ, màn trình diễn của họ thể hiện điều đó.)