synchronized
Định nghĩa
Tính từ:
- Đồng bộ, đồng thời, xảy ra cùng lúc: "synchronized" mô tả trạng thái các hành động, sự kiện hoặc quá trình diễn ra cùng một lúc, phối hợp nhịp nhàng với nhau, thường theo một kế hoạch hoặc nhịp điệu chung.
Ví dụ sử dụng
- (Sự vỗ cánh đồng bộ của đôi cánh chim tạo ra lực nâng.)
- (Các vận động viên bơi lội đã thực hiện một bài tập đồng bộ trong hồ bơi.)
- (Các vũ công di chuyển theo những bước nhảy đồng bộ với âm nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"synchronized swimming": môn bơi nghệ thuật, nơi các vận động viên thực hiện các động tác đồng bộ dưới nước.
- Synchronized swimming requires perfect timing and teamwork. (Bơi nghệ thuật đòi hỏi thời gian chính xác và tinh thần đồng đội.)
"synchronized movement": chuyển động đồng bộ, thường dùng trong kỹ thuật hoặc sinh học.
- The synchronized movement of the robotic arms ensured precision. (Chuyển động đồng bộ của các cánh tay robot đảm bảo độ chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
Synchronize (động từ): đồng bộ hóa, làm cho đồng bộ.
- We need to synchronize our watches before the mission. (Chúng ta cần đồng bộ hóa đồng hồ trước nhiệm vụ.)
Synchronization (danh từ): sự đồng bộ hóa, quá trình làm cho đồng bộ.
- The synchronization of the data files is complete. (Việc đồng bộ hóa các tệp dữ liệu đã hoàn tất.)
Synchronous (tính từ): đồng bộ, xảy ra cùng lúc.
- The synchronous rotation of the gears ensures smooth operation. (Sự quay đồng bộ của các bánh răng đảm bảo hoạt động trơn tru.)
Từ đồng nghĩa
- Đồng bộ: mô tả sự phối hợp nhịp nhàng.
- Đồng thời: xảy ra cùng một thời điểm.
- Phối hợp: hành động cùng nhau theo kế hoạch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Synchronize with: đồng bộ với, phối hợp với.
- The video must synchronize with the audio track. (Video phải đồng bộ với bản nhạc nền.)
Thành ngữ liên quan
- In sync: đồng bộ, phù hợp, cùng nhịp.
- The team's efforts were in sync with the company's goals. (Nỗ lực của đội đồng bộ với mục tiêu của công ty.)