synchronous motor
- Danh từ:
- Động cơ đồng bộ: Một loại động cơ điện xoay chiều (AC) mà tốc độ quay của rôto (phần quay) tỷ lệ thuận với tần số của dòng điện cấp cho nó. Điều này có nghĩa là rôto quay cùng tốc độ với từ trường quay do stato (phần tĩnh) tạo ra, không bị trượt như các loại động cơ không đồng bộ thông thường.
- (Nhà máy đã lắp đặt một động cơ đồng bộ để đảm bảo thời gian chính xác trong dây chuyền sản xuất của họ.)
- (Động cơ đồng bộ thường được sử dụng trong đồng hồ và các thiết bị khác yêu cầu tốc độ không đổi.)
"Synchronous motor with permanent magnets": Động cơ đồng bộ có nam châm vĩnh cửu, một biến thể hiệu quả cao hơn.
- Modern electric vehicles often use synchronous motors with permanent magnets. (Xe điện hiện đại thường sử dụng động cơ đồng bộ có nam châm vĩnh cửu.)
"Synchronous motor as a synchronous condenser": Sử dụng động cơ đồng bộ như một tụ điện đồng bộ để cải thiện hệ số công suất trong lưới điện.
- The power plant uses a synchronous motor as a synchronous condenser to stabilize voltage. (Nhà máy điện sử dụng động cơ đồng bộ như một tụ điện đồng bộ để ổn định điện áp.)
Động cơ không đồng bộ (asynchronous motor): Loại động cơ AC phổ biến hơn, có tốc độ quay chậm hơn tốc độ từ trường (có độ trượt).
- Unlike a synchronous motor, an asynchronous motor has a slip. (Không giống động cơ đồng bộ, động cơ không đồng bộ có độ trượt.)
Động cơ bước (stepper motor): Một loại động cơ đồng bộ đặc biệt di chuyển theo từng bước cố định.
- 3D printers often use stepper motors for precise movement. (Máy in 3D thường sử dụng động cơ bước để di chuyển chính xác.)
- Động cơ đồng bộ AC: Cùng nghĩa, nhấn mạnh nguồn điện xoay chiều.
- Động cơ tốc độ không đổi: Mô tả đặc tính chính của nó (khi tần số nguồn cố định).
Không có cụm động từ đặc thù cho "synchronous motor". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - "to run a synchronous motor": vận hành một động cơ đồng bộ. - You need to run the synchronous motor at the correct frequency. (Bạn cần vận hành động cơ đồng bộ ở tần số chính xác.) - "to start a synchronous motor": khởi động một động cơ đồng bộ (thường cần cuộn dây khởi động riêng). - Starting a synchronous motor requires special equipment. (Khởi động động cơ đồng bộ cần thiết bị đặc biệt.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "synchronous motor".