synchronous operation

synchronous operation

A computer performs a synchronous operation to process data.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoạt động đồng bộ: "synchronous operation" chỉ các hoạt động được khởi tạo một cách có thể dự đoán trước bởi một xung nhịp (clock). Đây thuật ngữ kỹ thuật thường dùng trong điện tử, máy tính hệ thống điều khiển, nơi các bước xử lý diễn ra theo một nhịp thời gian cố định.
dụ sử dụng
  • (Trong các mạch kỹ thuật số, hoạt động đồng bộ đảm bảo việc truyền dữ liệu xảy ra cùng lúc với xung nhịp.)
  • (CPU sử dụng hoạt động đồng bộ để phối hợp các lệnh từ các thành phần khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "synchronous operation mode": chế độ hoạt động đồng bộ, thường dùng để chỉ cấu hình của thiết bị khi hoạt động theo nhịp thời gian.

    • The device can be set to synchronous operation mode for higher reliability. (Thiết bị có thể được đặtchế độ hoạt động đồng bộ để tăng độ tin cậy.)
  • "synchronous vs. asynchronous operation": so sánh giữa hoạt động đồng bộ không đồng bộ, một khái niệm quan trọng trong thiết kế hệ thống.

    • Understanding the difference between synchronous and asynchronous operation is key to optimizing network performance. (Hiểu sự khác biệt giữa hoạt động đồng bộ không đồng bộ chìa khóa để tối ưu hóa hiệu suất mạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Synchronous (tính từ): đồng bộ.

    • A synchronous system requires all components to share a common clock. (Một hệ thống đồng bộ yêu cầu tất cả các thành phần chia sẻ một xung nhịp chung.)
  • Asynchronous operation (danh từ): hoạt động không đồng bộ, trái ngược với synchronous operation.

    • Asynchronous operation does not rely on a clock for timing. (Hoạt động không đồng bộ không phụ thuộc vào xung nhịp để định thời.)
Từ đồng nghĩa
  • Clock-driven operation: hoạt động dựa trên xung nhịp.
  • Timed operation: hoạt động theo thời gian định trước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sync up with: đồng bộ hóa với (một hệ thống khác).
    • The two devices need to sync up with the same clock for synchronous operation. (Hai thiết bị cần đồng bộ hóa với cùng một xung nhịp để hoạt động đồng bộ.)
Thành ngữ liên quan
  • In sync: đồng bộ, hoạt động hài hòa (thường dùng ngoài kỹ thuật).
    • The team's efforts were in sync, leading to a successful project. (Nỗ lực của cả đội rất đồng bộ, dẫn đến một dự án thành công.)

Từ chứa "synchronous operation"