synchronously

synchronously

The two auricles of the heart contract synchronously.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Một cách đồng bộ, một cách đồng thời: "synchronously" chỉ hành động xảy ra cùng lúc, cùng nhịp, hoặc phối hợp chính xác với nhau về mặt thời gian.

dụ sử dụng
  • (Các công di chuyển một cách đồng bộ trên sân khấu.)
  • (Trong một trái tim khỏe mạnh, hai tâm nhĩ co bóp một cách đồng thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to occur synchronously with something": xảy ra đồng thời với điều đó.

    • The solar eclipse occurred synchronously with the equinox. (Nhật thực xảy ra đồng thời với điểm phân.)
  • "to operate synchronously": hoạt động đồng bộ.

    • Multiple processors can operate synchronously to handle complex tasks. (Nhiều bộ xử lý có thể hoạt động đồng bộ để xử lý các tác vụ phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Synchronous (tính từ): đồng bộ.

    • The synchronous rotation of the moon keeps one face always toward Earth. (Sự quay đồng bộ của mặt trăng giữ cho một mặt luôn hướng về Trái Đất.)
  • Synchrony (danh từ): sự đồng bộ, trạng thái đồng thời.

    • The dancers achieved perfect synchrony. (Các công đạt được sự đồng bộ hoàn hảo.)
  • Synchronize (động từ): đồng bộ hóa, làm cho đồng bộ.

    • Please synchronize your watches before the mission. (Hãy đồng bộ hóa đồng hồ của bạn trước nhiệm vụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Đồng thời (simultaneously): cùng một lúc.
    • The fireworks exploded simultaneously. (Pháo hoa nổ đồng thời.)
  • Cùng nhịp (in unison): cùng một nhịp điệu.
    • The choir sang in unison. (Dàn hợp xướng hát cùng nhịp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "In lockstep": đồng bộ, cùng bước, phối hợp chặt chẽ.

    • The two companies moved in lockstep to launch the product. (Hai công ty phối hợp đồng bộ để ra mắt sản phẩm.)
  • "At the same time": cùng một lúc.

    • The two events happened at the same time. (Hai sự kiện xảy ra cùng một lúc.)