syncopator

syncopator

The syncopator plays a lively tune on the saxophone.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhạc công chơi nhạc jazz đảo phách: "syncopator" chỉ một nhạc công, thường trong ban nhạc khiêu vũ, chuyên chơi các bản nhạc jazz sử dụng kỹ thuật đảo phách (syncopation) – một kỹ thuật nhấn mạnh vào các phách yếu hoặc lệch nhịp, tạo nên nhịp điệu sôi động bất ngờ.
dụ sử dụng
  • (Nhạc công chơi nhạc jazz đảo phách trong ban nhạc khiêu vũ khiến khán giả liên tục chân theo nhịp.)
  • (Họ tự gọi mình Dixie Syncopators, một nhóm các nhạc công chơi nhạc jazz đảo phách tài năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Syncopator" trong ngữ cảnh lịch sử: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các ban nhạc jazz đầu thế kỷ 20, đặc biệt các ban nhạc Dixieland, nơi "syncopator" không chỉ người chơi nhạc còn biểu tượng của phong cách âm nhạc đột phá.
    • The syncopators of the 1920s revolutionized jazz with their off-beat rhythms. (Các nhạc công chơi nhạc jazz đảo phách những năm 1920 đã cách mạng hóa nhạc jazz bằng nhịp điệu lệch phách của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Syncopation (danh từ): kỹ thuật đảo phách trong âm nhạc.
    • Syncopation is a key element of jazz music. (Đảo phách yếu tố chính của nhạc jazz.)
  • Syncopate (động từ): chơi hoặc tạo ra nhạc đảo phách.
    • The drummer learned to syncopate the rhythm. (Tay trống đã học cách đảo phách nhịp điệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Jazz musician: nhạc công jazz (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chuyên về đảo phách).
  • Rhythm player: người chơi nhịp điệu (thường dùng trong ngữ cảnh chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: "syncopator" danh từ chỉ người, không phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: Thuật ngữ này mang tính chuyên ngành âm nhạc, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.