syncoper

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • (Âm nhạc) Nhấn lệch: Tạo ra hiệu ứng nhịp điệu bằng cách đặt trọng âm vào những phách yếu hoặc giữa các phách, thay vì vào các phách mạnh thông thường.
    • (Ngôn ngữ học, từ ) Cho rụng, lược: Lược bỏ một âm hoặc một âm tiếtgiữa một từ.
  2. Nội động từ:

    • (Âm nhạc) Nhấn lệch: Được sáng tác hoặc biểu diễn với nhịp điệu nhấn lệch.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Le compositeur aime syncoper les rythmes pour créer de la surprise. (Nhà soạn nhạc thích nhấn lệch các nhịp điệu để tạo ra sự bất ngờ.)
    • Dans certains dialectes anciens, on pouvait syncoper les syllabes muettes. (Trong một số phương ngữ cổ, người ta có thể cho rụng các âm tiết câm.)
  • Nội động từ:

    • Cette mélodie syncope de manière très originale. (Giai điệu này nhấn lệch một cách rất độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Syncoper un mot: Lược bỏ âm giữa của một từ (cách dùng cổ trong ngôn ngữ học).
    • "Ne'er" est la forme syncopée de "never". ("Ne'er" là dạng bị lược của "never".)
Biến thể từ gần giống
  • Syncope (danh từ giống cái):

    • (Âm nhạc) Sự nhấn lệch, syncope: Kỹ thuật hoặc hiệu ứng nhịp điệu được tạo ra bởi động từ "syncoper".
      • La syncope est un élément essentiel du jazz. (Sự nhấn lệchmột yếu tố thiết yếu của nhạc jazz.)
    • (Y học) Sự ngất, cơn ngất: Trạng thái mất ý thức tạm thời.
      • Elle a fait une syncope à cause de la chaleur. ( ấy bị ngất nóng.)
    • (Ngôn ngữ học) Sự rụng âm giữa: Hiện tượng lược bỏ một âmgiữa từ.
      • La syncope du 'e' dans "sam'di" pour "samedi". (Sự rụng âm của chữ 'e' trong "sam'di" thay cho "samedi".)
  • Syncopé, syncopée (tính từ): Được nhấn lệch, nhịp điệu syncope.

    • Un rythme syncopé. (Một nhịp điệu được nhấn lệch.)
Từ đồng nghĩa
  • (Âm nhạc) Désaxer le rythme: Làm lệch trục nhịp điệu.
  • (Ngôn ngữ học, cổ) Élider: Lược bỏ, nuốt âm (thườngnguyên âm cuối từ trước một nguyên âm khác).
ngoại động từ
  1. (âm nhạc) nhấn lệch
  2. (ngôn ngữ học) từ nghĩa cho rụng, lược
    • Syncoper les syllabes muettes
      cho rụng âm câm
nội động từ
  1. (âm nhạc) nhấn lệch