syncretic

/siɳk'ri:tik/
Học thuật
Thân thiện
syncretic

Modern English is a syncretic language.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc đặc trưng bởi sự hỗn hợp, dung hợp: "syncretic" mô tả hiện tượng kết hợp, hòa trộn các yếu tố từ những truyền thống, hệ thống tư tưởng, tôn giáo hoặc thực hành khác nhau thành một tổng thể mới.
    • Thuộc về thuyết hổ lốn (syncretism): Chỉ sự kết hợp các nguyên hoặc học thuyết khác nhau, đặc biệt trong triết học hoặc tôn giáo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The festival is a syncretic blend of indigenous and colonial traditions. (Lễ hội một sự pha trộn hỗn hợp giữa các truyền thống bản địa thực dân.)
    • Voodoo is often described as a syncretic religion. (Voodoo thường được mô tả một tôn giáo hỗn hợp.)
    • His philosophical approach is highly syncretic, drawing from both Eastern and Western thought. (Cách tiếp cận triết học của ông ấy mang tính hỗn hợp cao, lấy cảm hứng từ cả tư tưởng Đông Tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học: Dùng để mô tả xu hướng một ngôn ngữ giảm bớt việc sử dụng các biến tố (inflections).

    • Linguists note that modern English is a syncretic language. (Các nhà ngôn ngữ học lưu ý rằng tiếng Anh hiện đại một ngôn ngữ tính hỗn hợp [về mặt hình thái].)
  • Trong nghiên cứu văn hóa tôn giáo: Mô tả các hiện tượng lai ghép văn hóa.

    • The syncretic nature of the artwork reflects centuries of trade and cultural exchange. (Bản chất hỗn hợp của tác phẩm nghệ thuật phản ánh nhiều thế kỷ giao thương trao đổi văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Syncretism (danh từ): Thuyết hổ lốn, sự hỗn hợp, sự dung hợp.

    • Religious syncretism is common in many parts of the world. (Sự hỗn hợp tôn giáo phổ biếnnhiều nơi trên thế giới.)
  • Syncretize (động từ): Hòa trộn, kết hợp thành một thể thống nhất.

    • The community syncretized elements from various immigrant cultures. (Cộng đồng đã hòa trộn các yếu tố từ nhiều nền văn hóa nhập cư khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Hybrid (lai tạp, hỗn hợp): đặc điểm pha trộn từ các nguồn khác nhau.
  • Amalgamated (kết hợp, hợp nhất): Được kết hợp lại thành một.
  • Fused (nóng chảy, hợp nhất): Được hợp nhất lại với nhau.
Từ trái nghĩa
  • Pure (nguyên chất, thuần túy): Không pha trộn.
  • Orthodox (chính thống): Tuân theo các nguyên tắc hoặc học thuyết truyền thống một cách nghiêm ngặt.
  • Homogeneous (đồng nhất): cùng một bản chất hoặc cấu trúc.
syncretic

Modern English is a syncretic language.

tính từ
  1. (thuộc) thuyết hổ lốn