syncretical

syncretical

A linguist explains that modern English is a syncretical language.

Định nghĩa

Tính từ: - Thuộc về hoặc mang tính chất dung hợp: "syncretical" mô tả một cái đó liên quan đến hoặc thể hiện sự dung hợp, tức là sự kết hợp hoặc pha trộn các yếu tố khác nhau (thường tôn giáo, triết học, văn hóa hoặc ngôn ngữ) thành một hệ thống thống nhất. - Liên quan đến xu hướng lịch sử của một ngôn ngữ giảm bớt việc sử dụng biến tố: Trong ngôn ngữ học, "syncretical" chỉ một ngôn ngữ xu hướng giảm các hình thức biến tố (như chia động từ, biến cách danh từ). dụ, tiếng Anh hiện đại một ngôn ngữ dung hợp (syncretic).

dụ sử dụng
  • (Bản chất dung hợp của tâm linh hiện đại pha trộn các yếu tố từ Phật giáo, Kitô giáo các truyền thống bản địa.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các đặc điểm dung hợp của tiếng Anh, chẳng hạn như sự mất đi các cách của danh từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Syncretical approach": cách tiếp cận dung hợp, thường dùng trong nghiên cứu tôn giáo hoặc văn hóa.
    • The syncretical approach of the study allows for a more comprehensive understanding of cultural exchange. (Cách tiếp cận dung hợp của nghiên cứu cho phép hiểu biết toàn diện hơn về sự trao đổi văn hóa.)
  • "Syncretical tendency": xu hướng dung hợp, đặc biệt trong ngôn ngữ học.
    • The syncretical tendency of English has simplified its grammar over centuries. (Xu hướng dung hợp của tiếng Anh đã đơn giản hóa ngữ pháp của qua nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Syncretism (danh từ): sự dung hợp.
    • Syncretism is common in religions that spread across different cultures. (Sự dung hợp phổ biến trong các tôn giáo lan rộng qua các nền văn hóa khác nhau.)
  • Syncretic (tính từ): dung hợp (dạng thay thế, phổ biến hơn "syncretical").
    • Modern English is a syncretic language. (Tiếng Anh hiện đại một ngôn ngữ dung hợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Fusion: sự hợp nhất, pha trộn.
  • Blended: pha trộn, kết hợp.
  • Hybrid: lai ghép, hỗn hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "syncretical", nhưng có thể dùng: - Blend together: pha trộn với nhau. - Different cultural practices blend together in a syncretical society. (Các tập tục văn hóa khác nhau pha trộn với nhau trong một xã hội dung hợp.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên hệ: - Melting pot: nồi lẩu thập cẩm (ám chỉ sự pha trộn văn hóa). - The United States is often described as a melting pot, reflecting a syncretical culture. (Hoa Kỳ thường được mô tả như một nồi lẩu thập cẩm, phản ánh một nền văn hóa dung hợp.)