syncretise
Định nghĩa
- Động từ:
- Hợp nhất, dung hợp (các tín ngưỡng hoặc nguyên tắc xung đột): "Syncretise" chỉ hành động kết hợp hoặc hòa trộn các hệ thống niềm tin, tư tưởng hoặc thực hành vốn có mâu thuẫn hoặc khác biệt, tạo thành một thể thống nhất mới. Quá trình này thường diễn ra trong bối cảnh tôn giáo, văn hóa hoặc triết học.
- Trở nên hợp nhất: Nghĩa thứ hai mô tả trạng thái tự nhiên khi các yếu tố khác biệt hòa nhập với nhau mà không cần can thiệp chủ động.
Ví dụ sử dụng
- (Học giả đã cố gắng hợp nhất các yếu tố của Phật giáo và Cơ đốc giáo trong triết lý mới của ông.)
- (Qua nhiều thế kỷ, các truyền thống địa phương đã hòa nhập với phong tục du nhập để tạo nên một nền văn hóa độc đáo.)
- (Tác phẩm của nghệ sĩ hợp nhất các kỹ thuật cổ điển và hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to syncretise with": hòa nhập với, kết hợp với.
- The new religious movement syncretised with local animist beliefs. (Phong trào tôn giáo mới đã hòa nhập với tín ngưỡng vật linh địa phương.)
- "to syncretise into": hợp nhất thành một hệ thống mới.
- Various philosophical schools syncretised into a single doctrine. (Nhiều trường phái triết học khác nhau đã hợp nhất thành một học thuyết duy nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Syncretisation (danh từ): quá trình hoặc kết quả của việc hợp nhất.
- The syncretisation of different cultures is a complex process. (Sự hợp nhất các nền văn hóa khác nhau là một quá trình phức tạp.)
- Syncretic (tính từ): mang tính hợp nhất, dung hợp.
- The syncretic nature of Vietnamese Buddhism reflects many local traditions. (Bản chất dung hợp của Phật giáo Việt Nam phản ánh nhiều truyền thống địa phương.)
- Syncretist (danh từ/tính từ): người ủng hộ hoặc thực hành sự hợp nhất; thuộc về sự hợp nhất.
- He is a syncretist who believes all religions share a common core. (Ông ấy là một người theo chủ nghĩa hợp nhất, tin rằng mọi tôn giáo đều có chung một cốt lõi.)
Từ đồng nghĩa
- Fuse: hợp nhất, kết hợp (thường dùng cho các yếu tố vật lý hoặc trừu tượng).
- Merge: sáp nhập, hòa nhập (thường chỉ sự kết hợp thành một thực thể duy nhất).
- Amalgamate: pha trộn, kết hợp (đặc biệt trong bối cảnh chính trị hoặc kinh tế).
- Unify: thống nhất (tập trung vào việc tạo ra sự đồng nhất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Blend together: pha trộn với nhau.
- The two musical styles blend together seamlessly. (Hai phong cách âm nhạc hòa quyện với nhau một cách liền mạch.)
- Fuse into: hợp nhất thành.
- The separate tribes fused into one nation. (Các bộ lạc riêng biệt đã hợp nhất thành một quốc gia.)
Thành ngữ liên quan
- Melt into a single whole: tan chảy thành một khối thống nhất.
- Different cultural practices melted into a single whole over time. (Các thực hành văn hóa khác nhau đã tan chảy thành một khối thống nhất theo thời gian.)
- Borrow from one another: vay mượn lẫn nhau.
- Religions often borrow from one another, leading to syncretism. (Các tôn giáo thường vay mượn lẫn nhau, dẫn đến sự hợp nhất.)