syncretistic

Định nghĩa

Tính từ: Thuộc về hoặc đặc điểm của chủ nghĩa dung hợp (syncretism), tức là sự kết hợp hoặc pha trộn các yếu tố từ nhiều nguồn, hệ thống tín ngưỡng, hoặc truyền thống khác nhau, đặc biệt trong tôn giáo, triết học, hoặc ngôn ngữ học.

dụ sử dụng
  • (Tôn giáo dung hợp này pha trộn các yếu tố của Phật giáo tín ngưỡng vật linh địa phương.)
  • (Tiếng Anh hiện đại một ngôn ngữ dung hợp, đã mất đi nhiều biến tố gốc của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Syncretistic art": nghệ thuật dung hợp, kết hợp phong cách từ nhiều nền văn hóa.
    • The temple's syncretistic architecture showed both Gothic and Hindu influences. (Kiến trúc dung hợp của ngôi đền cho thấy cả ảnh hưởng Gothic Ấn Độ giáo.)
  • "Syncretistic thought": tư tưởng dung hợp, chấp nhận các ý tưởng từ nhiều hệ thống khác nhau.
    • His syncretistic philosophy attempted to reconcile science and spirituality. (Triết dung hợp của ông cố gắng dung hòa khoa học tâm linh.)
Biến thể từ gần giống
  • Syncretism (danh từ): chủ nghĩa dung hợp, quá trình hoặc kết quả của sự pha trộn.
    • Syncretism is common in regions where different cultures meet. (Chủ nghĩa dung hợp phổ biếnnhững khu vực nơi các nền văn hóa khác nhau gặp nhau.)
  • Syncretic (tính từ): một dạng biến thể khác của syncretistic, mang nghĩa tương tự.
    • The syncretic festival combined Christmas traditions with local harvest rituals. (Lễ hội dung hợp này kết hợp truyền thống Giáng sinh với nghi lễ mùa màng địa phương.)
  • Syncretize (động từ): thực hiện sự dung hợp, pha trộn.
    • The missionaries tried to syncretize Christian teachings with native myths. (Các nhà truyền giáo đã cố gắng dung hợp giáo đốc với thần thoại bản địa.)
Từ đồng nghĩa
  • Composite: hỗn hợp, tổng hợp từ nhiều bộ phận.
  • Blended: pha trộn, hòa quyện.
  • Eclectic: chiết trung, chọn lọc từ nhiều nguồn khác nhau (thường dùng trong nghệ thuật hoặc triết học).
Các cụm từ liên quan
  • Syncretistic tendency: xu hướng dung hợp.
    • The syncretistic tendency of the region's folklore is evident in its diverse myths. (Xu hướng dung hợp trong văn hóa dân gian của khu vực thể hiện qua các huyền thoại đa dạng của .)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp với từ này, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh: - "A melting pot of ideas": một nồi lẩu ý tưởng, nơi các khái niệm khác nhau hòa trộn. - The Renaissance was a melting pot of ideas, leading to syncretistic art forms. (Thời Phục hưng nồi lẩu ý tưởng, dẫn đến các loại hình nghệ thuật dung hợp.)