syncretistical

syncretistical

A linguist explains that modern English is a syncretistical language.

Định nghĩa

Tính từ: - Thuộc về hoặc đặc điểm của chủ nghĩa dung hợp: "syncretistical" mô tả một hệ thống, ý tưởng, hoặc ngôn ngữ kết hợp các yếu tố từ nhiều nguồn khác nhau, thường tôn giáo, triết học hoặc ngôn ngữ học, để tạo thành một thực thể thống nhất nhưng không đồng nhất. - Liên quan đến xu hướng lịch sử của một ngôn ngữ nhằm giảm bớt việc sử dụng biến tố: Trong ngôn ngữ học, "syncretistical" chỉ sự hợp nhất các hình thái ngữ pháp, như trong tiếng Anh hiện đại, nơi các trường hợp cách giống từ dần bị loại bỏ.

dụ sử dụng
  • (Bản chất dung hợp của ngữ pháp tiếng Anh hiện đại khiến dễ học hơn cho người học.)
  • (Nhiều tôn giáo cổ đại các thực hành dung hợp, pha trộn các vị thần địa phương với các vị thần nước ngoài.)
  • (Cách tiếp cận dung hợp trong nghệ thuật kết hợp chủ nghĩa hiện thực với các yếu tố trừu tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Syncretistical theology": thần học dung hợp, nơi các tín ngưỡng khác nhau được hòa trộn.
    • The syncretistical theology of the Hellenistic period incorporated Greek, Egyptian, and Persian beliefs. (Thần học dung hợp thời kỳ Hy Lạp hóa đã kết hợp các tín ngưỡng Hy Lạp, Ai Cập Ba Tư.)
  • "Syncretistical language": ngôn ngữ tính dung hợp, như tiếng Anh hiện đại, nơi các biến tố bị giảm bớt.
    • Old English was highly inflected, but it evolved into a syncretistical language. (Tiếng Anh cổ nhiều biến tố, nhưng đã phát triển thành một ngôn ngữ dung hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Syncretism (danh từ): chủ nghĩa dung hợp, sự kết hợp các yếu tố khác nhau.
    • Religious syncretism is common in multicultural societies. (Chủ nghĩa dung hợp tôn giáo phổ biến trong các xã hội đa văn hóa.)
  • Syncretic (tính từ): từ đồng nghĩa, phổ biến hơn "syncretistical".
    • Syncretic art often blends styles from different cultures. (Nghệ thuật dung hợp thường pha trộn phong cách từ các nền văn hóa khác nhau.)
  • Syncretistically (trạng từ): một cách dung hợp.
    • The two philosophies were syncretistically merged into a new system. (Hai triết đã được dung hợp một cách hài hòa thành một hệ thống mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Amalgamative: mang tính hợp nhất, kết hợp nhiều thứ thành một.
  • Blended: pha trộn, hỗn hợp.
  • Fusion: sự kết hợp (thường dùng như danh từ, nhưng có thể dùng tính từ như "fusion style").
  • Eclectic: chiết trung, chọn lọc từ nhiều nguồn (thường nhấn mạnh sự chọn lọc chủ đích hơn sự pha trộn tự nhiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "syncretistical", nhưng có thể dùng: - Blend into: hòa trộn vào. - The syncretistical elements blended into the local culture. (Các yếu tố dung hợp đã hòa trộn vào văn hóa địa phương.) - Merge with: hợp nhất với. - The new religion merged with existing syncretistical traditions. (Tôn giáo mới hợp nhất với các truyền thống dung hợp hiện .)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "syncretistical", nhưng có thể liên hệ: - A melting pot: nồi lẩu văn hóa (ám chỉ sự pha trộn các yếu tố khác nhau). - New York is a melting pot of syncretistical influences. (New York một nồi lẩu văn hóa của các ảnh hưởng dung hợp.)