syncrétisme

Học thuật
Thân thiện
syncrétisme

Le syncrétisme religieux se manifeste dans ce temple ancien.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuyết hỗn hợp, sự hỗn hợp: Chỉ sự kết hợp, pha trộn các yếu tố từ các truyền thống, học thuyết, hoặc tín ngưỡng khác nhau để tạo thành một hệ thống mới.
    • (Tâmhọc) Tri giác lờ mờ: Trong tâmhọc, chỉ một kiểu tri giác không rõ ràng, nơi các yếu tố khác nhau hòa lẫn vào nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le syncrétisme religieux est courant dans cette région. (Thuyết hỗn hợp tôn giáo phổ biếnvùng này.)
    • On observe un syncrétisme entre les croyances locales et la religion importée. (Người ta quan sát thấy một sự hỗn hợp giữa các tín ngưỡng địa phương tôn giáo du nhập.)
    • Ce phénomène de syncrétisme rend l'analyse psychologique complexe. (Hiện tượng tri giác lờ mờ này khiến việc phân tích tâmtrở nên phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Syncrétisme culturel": sự hỗn hợp văn hóa, chỉ sự pha trộn các yếu tố từ các nền văn hóa khác nhau.

    • La musique de ce pays est un exemple frappant de syncrétisme culturel. (Âm nhạc của đất nước nàymột ví dụ nổi bật về sự hỗn hợp văn hóa.)
  • "Syncrétisme philosophique": sự hỗn hợp triết học, chỉ sự kết hợp các tư tưởng từ các trường phái triết học khác biệt.

    • Son œuvre témoigne d'un syncrétisme philosophique entre Orient et Occident. (Tác phẩm của ông thể hiện một sự hỗn hợp triết học giữa Đông phương Tây phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Syncrétique (tính từ): mang tính hỗn hợp, pha trộn.

    • Une approche syncrétique (một cách tiếp cận mang tính hỗn hợp).
  • Syncrétiser (động từ): hỗn hợp hóa, kết hợp lại.

    • Syncrétiser des idées (hỗn hợp hóa các ý tưởng).
Từ đồng nghĩa
  • Mélange (danh từ): sự pha trộn, hỗn hợp.
  • Fusion (danh từ): sự hợp nhất, dung hợp.
  • Hybridation (danh từ): sự lai tạo, pha trộn.
Các cụm từ liên quan
  • Faire preuve de syncrétisme: thể hiện sự hỗn hợp.
    • Cette communauté fait preuve d'un syncrétisme religieux remarquable. (Cộng đồng này thể hiện một sự hỗn hợp tôn giáo đáng chú ý.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "syncrétisme")

syncrétisme

Le syncrétisme religieux se manifeste dans ce temple ancien.

danh từ giống đực
  1. thuyết hổ lốn
  2. hỗn hợp
    • Syncrétisme religieux
      hỗn hợp tôn giáo
  3. (tâmhọc) tri giác lờ mờ