syndication
/,sindi'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tổ chức thành một công đoàn hoặc nghiệp đoàn: Hành động liên kết các cá nhân, tổ chức hoặc doanh nghiệp lại thành một nhóm (syndicate) để theo đuổi một mục tiêu chung, thường là trong kinh doanh, tài chính hoặc lao động.
- Sự cung cấp nội dung (bài báo, tin tức, chương trình...) qua một tổ chức trung gian: Quá trình một tổ chức (hãng thông tấn, công ty phân phối) mua hoặc thu thập nội dung rồi bán hoặc cấp phép nội dung đó cho nhiều đơn vị truyền thông (như báo, đài, trang web) để cùng đăng tải hoặc phát sóng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The syndication of labor unions gave workers more bargaining power. (Việc tổ chức các nghiệp đoàn lao động đã cho công nhân nhiều sức mạnh thương lượng hơn.)
- The newspaper relies on syndication for its international news columns. (Tờ báo dựa vào việc cung cấp tin qua nghiệp đoàn cho các chuyên mục tin tức quốc tế của mình.)
- He earns royalties from the syndication of his comic strip. (Anh ấy kiếm được tiền bản quyền từ việc cung cấp truyện tranh của mình cho nhiều báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Loan syndication": Nghiệp đoàn cho vay. Đây là việc một nhóm các ngân hàng cùng hợp tác để cung cấp một khoản vay lớn cho một khách hàng (thường là một công ty hoặc dự án lớn), chia sẻ rủi ro.
- The project was financed through a loan syndication involving three major banks. (Dự án được tài trợ thông qua một nghiệp đoàn cho vay có sự tham gia của ba ngân hàng lớn.)
"Television syndication": Phân phối chương trình truyền hình. Đây là việc bán quyền phát sóng một chương trình truyền hình (đã phát sóng hoặc mới) cho nhiều đài truyền hình địa phương hoặc quốc gia khác nhau, không thông qua mạng lưới phát sóng gốc.
- The sitcom found a new audience in television syndication after its original run ended. (Bộ phim hài kịch tình huống đã tìm được lượng khán giả mới thông qua việc phân phối trên truyền hình sau khi kết thúc thời gian phát sóng ban đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Syndicate (danh từ): Công đoàn, nghiệp đoàn, liên đoàn; một nhóm các cá nhân hoặc công ty hợp tác để thực hiện một dự án hoặc giao dịch lớn.
- A syndicate of investors bought the building. (Một nghiệp đoàn các nhà đầu tư đã mua tòa nhà.)
- Syndicate (động từ): Tổ chức thành hoặc hoạt động như một nghiệp đoàn; cung cấp (nội dung) thông qua nghiệp đoàn.
- The column is syndicated to over 200 newspapers. (Chuyên mục này được cung cấp cho hơn 200 tờ báo.)
- Syndicator (danh từ): Tổ chức hoặc cá nhân thực hiện việc cung cấp, phân phối nội dung.
Từ đồng nghĩa
- Distribution (sự phân phối): Đặc biệt gần nghĩa với khía cạnh cung cấp nội dung.
- Consortium (liên danh, tập đoàn): Gần nghĩa với khía cạnh tổ chức nhóm trong kinh doanh/tài chính.
- Alliance (liên minh): Chỉ sự liên kết chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "syndication". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to syndicate").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "syndication").
danh từ
- sự tổ chức thành công đoàn, sự tổ chức thành nghiệp đoàn
- sự cung cấp (bài báo, tin tức...) qua một tổ chức chung (cho mọt số báo để cùng đăng một lúc)