syndicator
Danh từ: Người thành lập hoặc điều hành một tổ chức liên hiệp (syndicate) — một nhóm các cá nhân hoặc công ty hợp tác để thực hiện một dự án kinh doanh hoặc đầu tư chung.
The syndicator gathered several investors to fund the new real estate project.
(Người thành lập tổ chức liên hiệp đã tập hợp một số nhà đầu tư để tài trợ cho dự án bất động sản mới.)As a syndicator, he is responsible for managing the group's investments and distributing profits.
(Với tư cách là người điều hành tổ chức liên hiệp, anh ấy chịu trách nhiệm quản lý các khoản đầu tư của nhóm và phân phối lợi nhuận.)
"Syndicator" thường được dùng trong lĩnh vực tài chính, bất động sản hoặc truyền thông, nơi một cá nhân đứng ra tổ chức và quản lý một liên minh tạm thời.
- The syndicator played a key role in structuring the deal between the banks and the developers.(Người điều hành tổ chức liên hiệp đóng vai trò then chốt trong việc cấu trúc thỏa thuận giữa các ngân hàng và nhà phát triển.)
Trong ngữ cảnh pháp lý, "syndicator" có thể chỉ người chịu trách nhiệm pháp lý về các hoạt động của syndicate.
- The syndicator must ensure all members comply with the investment agreement.(Người thành lập tổ chức liên hiệp phải đảm bảo tất cả thành viên tuân thủ thỏa thuận đầu tư.)
Syndicate (danh từ): tổ chức liên hiệp.
- The syndicate pooled resources to bid on the construction contract.(Tổ chức liên hiệp đã góp nguồn lực để đấu thầu hợp đồng xây dựng.)
Syndication (danh từ): quá trình thành lập hoặc hoạt động của một syndicate.
- The syndication of the loan was completed successfully.(Việc thành lập liên minh cho vay đã hoàn tất thành công.)
Promoter (người khởi xướng): thường dùng trong kinh doanh, chỉ người tổ chức các dự án.
- The promoter formed a syndicate to finance the film.(Người khởi xướng đã thành lập một tổ chức liên hiệp để tài trợ cho bộ phim.)
Organizer (người tổ chức): nhấn mạnh vai trò sắp xếp và điều phối.
- The organizer gathered investors for the syndicate.(Người tổ chức đã tập hợp các nhà đầu tư cho tổ chức liên hiệp.)
Put together (tập hợp, thành lập): thường dùng với "syndicator".
- The syndicator put together a group of investors for the venture.(Người thành lập tổ chức liên hiệp đã tập hợp một nhóm nhà đầu tư cho dự án.)
Set up (thiết lập): chỉ hành động thành lập.
- He set up a syndicate to acquire the company.(Anh ấy đã thiết lập một tổ chức liên hiệp để mua lại công ty.)
- Lead the syndicate (dẫn dắt tổ chức liên hiệp): chỉ người đứng đầu, thường là syndicator.
- The syndicator led the syndicate in negotiating the terms.(Người điều hành tổ chức liên hiệp đã dẫn dắt nhóm trong việc đàm phán các điều khoản.)