synecdochic

synecdochic

The author used a synecdochic phrase, referring to the entire fleet as "a hundred sails."

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hoán dụ bộ phận - toàn thể: "Synecdochic" chỉ một hình thức tu từ trong đó một phần được dùng để chỉ toàn bộ, hoặc toàn bộ được dùng để chỉ một phần; hoặc cái riêng được dùng để chỉ cái chung, hoặc cái chung được dùng để chỉ cái riêng; hoặc chất liệu được dùng để chỉ sản phẩm làm từ chất liệu đó.
    • Mang tính chất hoán dụ: Thuộc về hoặc liên quan đến phép hoán dụ bộ phận - toàn thể (synecdoche).
dụ sử dụng
  • (Dùng 'bàn tay' để chỉ 'người lao động' hoặc 'mười cánh buồm' để chỉ 'mười con tàu' hoặc 'thép' để chỉ 'thanh kiếm' sử dụng một hình thái tu từ hoán dụ bộ phận - toàn thể.)
  • (Ngôn ngữ hoán dụ bộ phận - toàn thể của nhà thơ thường ám chỉ một quốc gia bằng cách nhắc đến thủ đô của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Synecdochic substitution: Sự thay thế hoán dụ.

    • In advertising, a synecdochic substitution like 'a new set of wheels' for 'a new car' is common. (Trong quảng cáo, một sự thay thế hoán dụ như 'một bộ bánh xe mới' cho 'một chiếc xe mới' phổ biến.)
  • Synecdochic imagery: Hình ảnh hoán dụ.

    • The film uses synecdochic imagery where a single pair of shoes represents a soldier's entire journey. (Bộ phim sử dụng hình ảnh hoán dụ khi một đôi giày đơn lẻ đại diện cho toàn bộ hành trình của một người lính.)
Biến thể từ gần giống
  • Synecdoche (danh từ): Phép hoán dụ bộ phận - toàn thể.

    • 'All hands on deck' is a classic example of synecdoche. ('Tất cả bàn tay lên boong' một dụ kinh điển của phép hoán dụ bộ phận - toàn thể.)
  • Synecdochically (trạng từ): Một cách hoán dụ.

    • The phrase 'the crown' is used synecdochically to refer to the monarchy. (Cụm từ 'vương miện' được dùng một cách hoán dụ để chỉ chế độ quân chủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Metonymic: Hoán dụ (một dạng hoán dụ rộng hơn, trong đó một vật được gọi tên bằng một vật khác liên quan, nhưng khác biệtchỗ synecdoche liên quan đến bộ phận - toàn thể).
  • Figurative: Ẩn dụ, bóng bẩy (chỉ chung các phép tu từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "synecdochic". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh phân tích văn học, có thể dùng: - Stand for: Đại diện cho. - In synecdochic usage, a part can stand for the whole. (Trong cách dùng hoán dụ, một phần có thể đại diện cho toàn bộ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cố định chứa "synecdochic". Tuy nhiên, bản thân khái niệm này thường xuất hiện trong các thành ngữ như: - All hands on deck: Tất cả mọi người đều phải làm việc (dùng 'hands' để chỉ người). - The pen is mightier than the sword: Cây bút mạnh hơn thanh kiếm (dùng 'pen' 'sword' để chỉ văn chương chiến tranh).