synecdochical

synecdochical

The news report used a synecdochical phrase, referring to "the crown" when discussing the entire government.

Định nghĩa

Tính từ: - Thuộc về hoán dụ bộ phận - toàn thể: "synecdochical" mô tả một hình thức tu từ (phép hoán dụ) trong đó một bộ phận được dùng để chỉ toàn thể, hoặc toàn thể được dùng để chỉ một bộ phận; hoặc cái riêng để chỉ cái chung, hoặc cái chung để chỉ cái riêng; hoặc chất liệu để chỉ vật được làm từ chất liệu đó. - dụ: Dùng "tay" để chỉ "người lao động", "mười cánh buồm" để chỉ "mười con tàu", hoặc "thép" để chỉ "thanh kiếm" sử dụng một lối nói hoán dụ bộ phận - toàn thể.

dụ sử dụng
  • (Cụm từ "tất cả tay lên boong" một cách diễn đạt hoán dụ bộ phận - toàn thể, trong đó "tay" đại diện cho "thủy thủ".)
  • (Trong thơ ca, dùng "thép" để chỉ "kiếm" một biện pháp hoán dụ bộ phận - toàn thể phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Synecdochical thinking": tư duy hoán dụ, cách nhìn nhận sự vật thông qua mối quan hệ bộ phận - toàn thể.

    • Synecdochical thinking helps writers create vivid imagery by focusing on a single detail that represents a larger concept. (Tư duy hoán dụ giúp người viết tạo ra hình ảnh sống động bằng cách tập trung vào một chi tiết duy nhất đại diện cho một khái niệm lớn hơn.)
  • "Synecdochical reference": sự quy chiếu hoán dụ, cách dùng từ để ám chỉ một thực thể khác.

    • In the sentence "The White House issued a statement," "White House" is a synecdochical reference to the President or his administration. (Trong câu "Nhà Trắng đã đưa ra một tuyên bố", "Nhà Trắng" một sự quy chiếu hoán dụ đến Tổng thống hoặc chính quyền của ông ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Synecdoche (danh từ): hoán dụ bộ phận - toàn thể (khái niệm tu từ).
    • The use of "wheels" to mean "car" is an example of synecdoche. (Việc dùng "bánh xe" để chỉ "xe hơi" một dụ về hoán dụ bộ phận - toàn thể.)
  • Synecdochic (tính từ): biến thể khác, có nghĩa tương tự "synecdochical".
    • The phrase "new faces at the meeting" is synecdochic. (Cụm từ "những gương mặt mới tại cuộc họp" mang tính hoán dụ bộ phận.)
Từ đồng nghĩa
  • Metonymic: thuộc về hoán dụ (nói chung, bao gồm cả hoán dụ bộ phận - toàn thể).
    • "The crown" for "the king" is a metonymic expression. ("Vương miện" để chỉ "nhà vua" một cách diễn đạt hoán dụ.)
  • Figurative: mang tính ẩn dụ, tượng trưng.
    • Synecdochical language is a type of figurative language. (Ngôn ngữ hoán dụ một dạng ngôn ngữ tượng trưng.)
Các cụm từ liên quan
  • Synecdochical figure of speech: hình thái tu từ hoán dụ bộ phận - toàn thể.
    • Using "sail" for "ship" is a classic synecdochical figure of speech. (Dùng "cánh buồm" để chỉ "con tàu" một hình thái tu từ hoán dụ kinh điển.)
Thành ngữ liên quan
  • Part for the whole: bộ phận thay cho toàn thể (nguyên cốt lõi của synecdoche).
    • "Boots on the ground" is an idiom that uses part for the whole, meaning soldiers. ("Ủng trên mặt đất" một thành ngữ dùng bộ phận thay cho toàn thể, nghĩa binh lính.)