synergetic
Định nghĩa
Tính từ: - Hợp lực, cộng hưởng: "Synergetic" mô tả trạng thái hoặc đặc tính của các yếu tố (như con người, bộ phận, công ty) khi kết hợp với nhau tạo ra hiệu quả tổng thể lớn hơn tổng các hiệu quả riêng lẻ. Từ này thường dùng trong kinh doanh, khoa học hoặc quản lý để chỉ sự phối hợp ăn ý, mang lại kết quả vượt trội.
Ví dụ sử dụng
- (Mối quan hệ hợp lực giữa nhóm tiếp thị và nhóm bán hàng đã thúc đẩy doanh thu tăng 30%.)
- (Trong sinh học, các tương tác cộng hưởng giữa các loài có thể dẫn đến một hệ sinh thái kiên cường hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "synergetic effect": hiệu ứng hợp lực, chỉ kết quả khi các yếu tố phối hợp tạo ra giá trị vượt trội.
- The merger created a synergetic effect, reducing costs while increasing innovation. (Việc sáp nhập đã tạo ra hiệu ứng hợp lực, vừa giảm chi phí vừa tăng cường đổi mới.)
- "synergetic partnership": quan hệ đối tác hợp lực, nhấn mạnh sự phối hợp chặt chẽ.
- Their synergetic partnership allowed both startups to enter new markets faster. (Quan hệ đối tác hợp lực của họ cho phép cả hai công ty khởi nghiệp thâm nhập thị trường mới nhanh hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Synergy (danh từ): sự hợp lực, sự cộng hưởng.
- The synergy between the two departments was remarkable. (Sự hợp lực giữa hai bộ phận thật đáng chú ý.)
- Synergistic (tính từ): đồng nghĩa với "synergetic", thường dùng thay thế.
- They adopted a synergistic approach to problem-solving. (Họ áp dụng cách tiếp cận cộng hưởng để giải quyết vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
- Collaborative: mang tính hợp tác, cùng làm việc.
- A collaborative effort yields better results. (Một nỗ lực hợp tác mang lại kết quả tốt hơn.)
- Cooperative: có tính hợp tác, hỗ trợ lẫn nhau.
- The cooperative spirit among team members was essential. (Tinh thần hợp tác giữa các thành viên trong nhóm là điều cần thiết.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Work together: làm việc cùng nhau.
- The teams worked together synergetically to finish the project early. (Các nhóm đã làm việc cùng nhau một cách hợp lực để hoàn thành dự án sớm.)
- Combine forces: kết hợp lực lượng.
- They combined forces to create a synergetic outcome. (Họ kết hợp lực lượng để tạo ra một kết quả hợp lực.)
Thành ngữ liên quan
- The whole is greater than the sum of its parts: tổng thể lớn hơn tổng các phần riêng lẻ.
- This principle perfectly describes a synergetic system. (Nguyên tắc này mô tả hoàn hảo một hệ thống hợp lực.)