synergique
Học thuậtThân thiện
Les muscles synergiques travaillent ensemble pour produire un mouvement fluide.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hiệp đồng; đồng vận: Chỉ sự tương tác hoặc hợp tác giữa các yếu tố (như cơ, cơ quan, chất, lực lượng) sao cho hiệu quả chung của chúng lớn hơn tổng hiệu quả riêng lẻ của từng yếu tố cộng lại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'effet de ces deux médicaments est synergique. (Hiệu quả của hai loại thuốc này là hiệp đồng.)
- Une collaboration synergique entre les départements. (Một sự hợp tác hiệp đồng giữa các phòng ban.)
- Les muscles synergiques permettent un mouvement précis. (Các cơ đồng vận cho phép một chuyển động chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Effet synergique": Hiệu ứng hiệp đồng, hiệu ứng cộng hưởng.
- L'entreprise recherche l'effet synergique de cette fusion. (Công ty đang tìm kiếm hiệu ứng hiệp đồng từ vụ sáp nhập này.)
- "Action synergique": Tác động hiệp đồng.
- L'action synergique des enzymes accélère la réaction. (Tác động hiệp đồng của các enzyme đẩy nhanh phản ứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Synergie (danh từ giống cái): Sự hiệp đồng, hiệu ứng cộng hưởng.
- La synergie entre ces deux équipes est remarquable. (Sự hiệp đồng giữa hai đội này thật đáng chú ý.)
- Synergiquement (trạng từ): Một cách hiệp đồng.
- Ces forces agissent synergiquement. (Các lực lượng này hoạt động một cách hiệp đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Coopératif/coopérative: Hợp tác, cộng tác (nhấn mạnh đến tinh thần làm việc cùng nhau).
- Complémentaire: Bổ sung, hỗ trợ lẫn nhau (nhấn mạnh đến việc bù đắp cho nhau).
Từ trái nghĩa
- Antagoniste: Đối kháng, đối lập (tạo ra hiệu quả ngược lại hoặc triệt tiêu lẫn nhau).
- Indépendant/indépendante: Độc lập, riêng rẽ (không có tương tác hoặc ảnh hưởng lẫn nhau).
Les muscles synergiques travaillent ensemble pour produire un mouvement fluide.
tính từ
- (sinh vật học; sinh lý học) hiệp đồng; đồng vận
- Muscles synergiquescơ đồng vận