synergistic

synergistic

The two departments achieved a synergistic effect on the project.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hợp lực, hiệp đồng: "synergistic" mô tả sự kết hợp giữa các yếu tố (như người, bộ phận, thuốc, hoặc bắp) làm việc cùng nhau để tạo ra hiệu quả tổng thể lớn hơn tổng các hiệu quả riêng lẻ. Từ này thường dùng trong kinh doanh, y học, sinh học.
    • Liên quan đến thuyết hợp lực: Trong thần học, "synergistic" liên quan đến học thuyết cho rằng ý chí con người ân sủng thiêng liêng cùng hoạt động để đạt được sự cứu rỗi.
dụ sử dụng
  • (Sự sáp nhập tạo ra hiệu ứng hợp lực, thúc đẩy lợi nhuận vượt ngoài mong đợi.)
  • (Hai bắp này mối quan hệ hiệp đồng, cho phép các chuyển động mạnh mẽ.)
  • (Bác sĩ đơn sự kết hợp hiệp đồng của các loại thuốc để điều trị nhiễm trùng hiệu quả hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "synergistic effect": hiệu ứng hợp lực, thường dùng trong khoa học kinh doanh.

    • The synergistic effect of teamwork led to a breakthrough innovation. (Hiệu ứng hợp lực của làm việc nhóm đã dẫn đến một đột phá sáng tạo.)
  • "synergistic relationship": mối quan hệ hiệp đồng, nhấn mạnh sự tương tác lợi.

    • The synergistic relationship between the two departments improved overall efficiency. (Mối quan hệ hiệp đồng giữa hai phòng ban đã cải thiện hiệu quả tổng thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Synergy (danh từ): sự hợp lực, hiệu ứng cộng hưởng.

    • The synergy of their skills created a successful project. (Sự hợp lực kỹ năng của họ đã tạo ra một dự án thành công.)
  • Synergism (danh từ): thuyết hợp lực (trong thần học hoặc sinh học).

    • Synergism explains how different factors work together in evolution. (Thuyết hợp lực giải thích cách các yếu tố khác nhau làm việc cùng nhau trong tiến hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Cooperative: hợp tác, cùng làm việc.
  • Combined: kết hợp, phối hợp.
  • Collaborative: cộng tác, chung sức.
  • Mutually beneficial: cùng lợi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "synergistic", nhưng có thể dùng cụm từ:
    • Work synergistically with: làm việc hợp lực với.
      • The marketing team works synergistically with the sales department. (Nhóm tiếp thị làm việc hợp lực với phòng kinh doanh.)
Thành ngữ liên quan
  • The whole is greater than the sum of its parts: tổng thể lớn hơn tổng các phần.

    • This phrase captures the essence of a synergistic effect. (Cụm từ này nắm bắt bản chất của hiệu ứng hợp lực.)
  • Teamwork makes the dream work: làm việc nhóm tạo nên thành côngchỉ sự hợp lực).

    • Their success shows that teamwork makes the dream work, a perfect example of synergistic collaboration. (Thành công của họ cho thấy làm việc nhóm tạo nên thành công, một dụ hoàn hảo về sự cộng tác hợp lực.)