synesthesia
Danh từ: - Hiện tượng cảm giác kết hợp: "synesthesia" là một hiện tượng thần kinh trong đó một kích thích từ một giác quan (ví dụ: thính giác) tự động kích hoạt một cảm giác từ một giác quan khác (ví dụ: thị giác). Nói cách khác, người mắc chứng này có thể "nhìn thấy" âm thanh, "nghe thấy" màu sắc, hoặc "nếm" hình dạng.
- (Một số người mắc chứng cảm giác kết hợp nhìn thấy màu sắc khi nghe nhạc.)
- (Cô ấy trải nghiệm hiện tượng cảm giác kết hợp, trong đó các con số có màu sắc cụ thể.)
"Grapheme-color synesthesia": dạng cảm giác kết hợp giữa chữ cái/số và màu sắc.
- Grapheme-color synesthesia is one of the most common forms. (Cảm giác kết hợp giữa chữ-số và màu sắc là một trong những dạng phổ biến nhất.)
"Mirror-touch synesthesia": dạng cảm giác kết hợp khi nhìn người khác bị chạm, bản thân cũng cảm thấy như bị chạm.
- People with mirror-touch synesthesia may feel pain when watching someone else get hurt. (Người mắc chứng cảm giác kết hợp chạm-gương có thể cảm thấy đau khi nhìn người khác bị thương.)
Synesthetic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến hiện tượng cảm giác kết hợp.
- Her synesthetic experience makes her art unique. (Trải nghiệm cảm giác kết hợp của cô ấy khiến nghệ thuật của cô trở nên độc đáo.)
Synesthete (danh từ): người mắc chứng cảm giác kết hợp.
- He is a synesthete who associates each day of the week with a specific color. (Anh ấy là một người mắc chứng cảm giác kết hợp, liên kết mỗi ngày trong tuần với một màu sắc cụ thể.)
- Cross-sensory perception: nhận thức xuyên giác quan (thuật ngữ mô tả hiện tượng tương tự).
- Sensory blending: pha trộn giác quan (cách diễn đạt không chính thức).
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "synesthesia" vì đây là danh từ khoa học. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như:
- Experience synesthesia: trải nghiệm cảm giác kết hợp.
- Many artists claim to experience synesthesia. (Nhiều nghệ sĩ tuyên bố trải nghiệm cảm giác kết hợp.)
Associate with synesthesia: liên kết với cảm giác kết hợp.
- The sound of rain is often associated with synesthesia. (Âm thanh mưa thường được liên kết với cảm giác kết hợp.)
- Không có thành ngữ phổ biến cho "synesthesia". Tuy nhiên, trong văn hóa đại chúng, người ta thường nói:
- "Seeing sounds": nhìn thấy âm thanh (mô tả không chính thức về hiện tượng).
- She has a rare condition of seeing sounds, a form of synesthesia. (Cô ấy có một chứng bệnh hiếm là nhìn thấy âm thanh, một dạng của cảm giác kết hợp.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống