synesthetic metaphor

Định nghĩa

Danh từ: Ẩn dụ đồng cảm (synesthetic metaphor) một loại ẩn dụ khai thác sự tương đồng giữa các trải nghiệm thuộc các giác quan khác nhau (thị giác, thính giác, xúc giác, vị giác, khứu giác). Loại ẩn dụ này kết hợp các cảm giác từ một giác quan để miêu tả một trải nghiệm thuộc giác quan khác, tạo ra sự liên tưởng mới mẻ giàu hình ảnh.

dụ sử dụng
  • (Màu sắc chói lọi của chiếc váy ấy một ẩn dụ đồng cảm cho tính cách sôi nổi của ấy.)
  • (Trong thơ ca, một ẩn dụ đồng cảm có thể biến âm thanh thành vị giác, như "giai điệu ngọt ngào".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Synesthetic metaphor thường được dùng trong văn chương, nghệ thuật ngôn ngữ học để tạo hiệu ứng đa giác quan.
    • The writer used a synesthetic metaphor to describe the silence as "sharp and cold". (Nhà văn đã sử dụng ẩn dụ đồng cảm để miêu tả sự im lặng "sắc nhọn lạnh lẽo".)
Biến thể từ gần giống
  • Synesthesia (n): sự đồng cảm giác, hiện tượng một kích thích thuộc giác quan này gây ra trải nghiệm thuộc giác quan khác.

    • People with synesthesia might hear colors or see sounds. (Những người mắc chứng đồng cảm giác có thể nghe thấy màu sắc hoặc nhìn thấy âm thanh.)
  • Synesthetic (adj): thuộc về sự đồng cảm giác.

    • The synesthetic experience made the music feel like a burst of colors. (Trải nghiệm đồng cảm giác khiến âm nhạc giống như một luồng màu sắc bùng nổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cross-sensory metaphor: ẩn dụ xuyên giác quan (một thuật ngữ tương tự nhưng nhấn mạnh sự giao thoa giữa các giác quan).
  • Sensory blend metaphor: ẩn dụ pha trộn cảm giác (dùng để chỉ sự kết hợp các cảm nhận từ nhiều giác quan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blend with: hòa trộn với (dùng để mô tả cách các giác quan kết hợp trong ẩn dụ).

    • The synesthetic metaphor blends the sense of touch with sound. (Ẩn dụ đồng cảm hòa trộn xúc giác với thính giác.)
  • Draw upon: dựa vào (dùng để nói về nguồn gốc của ẩn dụ).

    • This synesthetic metaphor draws upon the similarity between brightness and loudness. (Ẩn dụ đồng cảm này dựa vào sự tương đồng giữa độ sáng độ to.)
Thành ngữ liên quan
  • A feast for the senses: một bữa tiệc cho các giác quan (thành ngữ này miêu tả trải nghiệm kích thích nhiều giác quan, tương tự như hiệu quả của ẩn dụ đồng cảm).
    • The painting was a feast for the senses, full of synesthetic metaphors. (Bức tranh một bữa tiệc cho các giác quan, đầy ẩn dụ đồng cảm.)
synesthetic metaphor
A writer uses a synesthetic metaphor to describe the sound of a violin as "velvet."