synezesis
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự co cụm nhiễm sắc: "synezesis" là một thuật ngữ trong sinh học tế bào, chỉ hiện tượng các sợi nhiễm sắc co rút lại và tập trung về một phía của nhân tế bào trong giai đoạn đầu của quá trình giảm phân (prophase I của meiosis). Đây là một bước quan trọng trong quá trình hình thành giao tử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Synezesis is a critical stage in the prophase of meiosis. (Synezesis là một giai đoạn quan trọng trong kỳ đầu của giảm phân.)
- The observation of synezesis under the microscope helps scientists understand chromosomal behavior. (Việc quan sát synezesis dưới kính hiển vi giúp các nhà khoa học hiểu về hành vi của nhiễm sắc thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to undergo synezesis": trải qua quá trình synezesis.
- During prophase I, the chromatin undergoes synezesis, condensing into distinct structures. (Trong kỳ đầu I, chất nhiễm sắc trải qua synezesis, ngưng tụ thành các cấu trúc riêng biệt.)
"synezesis phase": giai đoạn synezesis.
- The synezesis phase is followed by the pairing of homologous chromosomes. (Giai đoạn synezesis được tiếp nối bằng sự bắt cặp của các nhiễm sắc thể tương đồng.)
Biến thể và từ gần giống
Synapsis (danh từ): sự bắt cặp của các nhiễm sắc thể tương đồng trong giảm phân, thường xảy ra sau synezesis.
- Synapsis occurs after the chromatin has undergone synezesis. (Sự bắt cặp xảy ra sau khi chất nhiễm sắc đã trải qua synezesis.)
Chromatin condensation (cụm danh từ): sự ngưng tụ chất nhiễm sắc, một quá trình liên quan đến synezesis.
- Chromatin condensation is a broader term that includes synezesis as a specific stage. (Sự ngưng tụ chất nhiễm sắc là một thuật ngữ rộng hơn bao gồm synezesis như một giai đoạn cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
Chromatin contraction: sự co rút chất nhiễm sắc.
- The synezesis is essentially a chromatin contraction towards the nuclear periphery. (Synezesis về cơ bản là sự co rút chất nhiễm sắc về phía rìa nhân.)
Meiotic prophase condensation: sự ngưng tụ trong kỳ đầu giảm phân.
- Synezesis is a form of meiotic prophase condensation. (Synezesis là một dạng ngưng tụ trong kỳ đầu giảm phân.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Condense into: ngưng tụ thành.
- The chromatin condenses into discrete bodies during synezesis. (Chất nhiễm sắc ngưng tụ thành các thể riêng biệt trong quá trình synezesis.)
Move towards: di chuyển về phía.
- During synezesis, the chromatin moves towards one side of the nucleus. (Trong quá trình synezesis, chất nhiễm sắc di chuyển về một phía của nhân tế bào.)
Thành ngữ liên quan
- Synezesis as a marker: synezesis như một dấu hiệu.
- In cytology, synezesis is often used as a marker for the onset of prophase I. (Trong tế bào học, synezesis thường được dùng như một dấu hiệu cho sự bắt đầu của kỳ đầu I.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống