syngonium

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây ráy thơm, cây trầu đốm: "syngonium" tên chi thực vật thuộc họ Ráy (Araceae), bao gồm các loài cây bụi leo thường xanh, sống phụ sinh (trên cây khác) hoặc trên mặt đất, nguồn gốc từ Trung Nam Mỹ. Chúng được trồng phổ biến làm cây cảnh trong nhà nhờ tán mượt mà, hình dáng độc đáo dễ chăm sóc.
    • Cây trầu : Trong tiếng Việt, "syngonium" thường được gọi chung "cây trầu ", mặc dù chi này khác với chi Epipremnum (trầu vàng). Các loài phổ biến như Syngonium podophyllum (trầu đốm) hay Syngonium auritum (trầu tai thỏ).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I bought a beautiful syngonium for my living room. (Tôi đã mua một cây ráy thơm đẹp cho phòng khách của mình.)
    • Syngonium plants are easy to grow and purify the air. (Cây ráy thơm dễ trồng khả năng lọc không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Syngonium in hanging baskets": cây ráy thơm trồng trong giỏ treo, thường được dùng để trang trí nội thất.

    • Syngonium in hanging baskets adds a tropical feel to any room. (Cây ráy thơm trong giỏ treo mang lại cảm giác nhiệt đới cho bất kỳ căn phòng nào.)
  • "Variegated syngonium": cây ráy thơm loang màu (đốm trắng, hồng, hoặc xanh nhạt), giống được ưa chuộng trong sưu tập cây cảnh.

    • Variegated syngonium is highly sought after by plant collectors. (Cây ráy thơm loang màu rất được các nhà sưu tập cây cảnh ưa chuộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Syngonium podophyllum (n): tên khoa học của loài ráy thơm phổ biến nhất, thường gọi là "trầu đốm".

    • Syngonium podophyllum has arrow-shaped leaves that change shape as the plant matures. (Syngonium podophyllum hình mũi tên, thay đổi hình dạng khi cây trưởng thành.)
  • Syngonium auritum (n): loài ráy thơm hình tai thỏ, ít phổ biến hơn.

    • Syngonium auritum is known for its distinctive ear-shaped leaves. (Syngonium auritum nổi tiếng với hình tai thỏ đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Arrowhead vine: dây leo hình mũi tên (tên gọi phổ biến trong tiếng Anh, dựa trên hình dạng non).
  • Goosefoot plant: cây chân ngỗng (tên gọi khác, ám chỉ hình dạng khi trưởng thành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow syngonium: trồng cây ráy thơm.

    • You can easily grow syngonium in low light conditions. (Bạn có thể dễ dàng trồng cây ráy thơm trong điều kiện ánh sáng yếu.)
  • Propagate syngonium: nhân giống cây ráy thơm.

    • To propagate syngonium, take stem cuttings and place them in water. (Để nhân giống cây ráy thơm, hãy lấy cành giâm đặt vào nước.)
Thành ngữ liên quan
  • As easy as growing syngonium: dễ như trồng cây ráy thơm (thành ngữ không chính thức, ám chỉ điều đó rất đơn giản).
    • Don't worry about this task, it's as easy as growing syngonium. (Đừng lo lắng về nhiệm vụ này, dễ như trồng cây ráy thơm vậy.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "syngonium"

syngonium
A syngonium plant climbs a moss pole in a bright living room.