synodic month

Định nghĩa

Danh từ: - Tháng giao hội: "synodic month" khoảng thời gian giữa hai lần trăng non liên tiếp, kéo dài khoảng 29,531 ngày. Đây chu kỳ Mặt Trăng quay quanh Trái Đất trở về cùng một pha so với Mặt Trời, được sử dụng trong lịch âm thiên văn học.

dụ sử dụng
  • (Tháng giao hội dài khoảng 29,5 ngày.)
  • (Lịch âm được dựa trên tháng giao hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "synodic month" thường được so sánh với "sidereal month" (tháng sao), khoảng thời gian Mặt Trăng quay quanh Trái Đất so với các ngôi sao nền (khoảng 27,3 ngày). Sự khác biệt này do Trái Đất chuyển động quanh Mặt Trời.
    • Understanding the difference between a synodic month and a sidereal month is crucial for astronomy. (Hiểu sự khác biệt giữa tháng giao hội tháng sao rất quan trọng trong thiên văn học.)
Biến thể từ gần giống
  • Lunar month (danh từ): tháng âm lịch, đồng nghĩa với "synodic month".
    • The lunar month is the same as the synodic month. (Tháng âm lịch giống với tháng giao hội.)
  • Synodic (tính từ): liên quan đến giao hội.
    • The synodic period of the Moon is its synodic month. (Chu kỳ giao hội của Mặt Trăng tháng giao hội của .)
Từ đồng nghĩa
  • Lunar month: tháng âm lịch.
  • Moon month: tháng Mặt Trăng (ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "synodic month".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "synodic month".

synodic month
A full moon appears in the night sky at the start of a synodic month.