synonym finder

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sách tra từ đồng nghĩa: "synonym finder" một cuốn sách hoặc tài liệu chứa danh sách các từ đồng nghĩa được phân loại, giúp người dùng tìm kiếm từ có nghĩa tương tự.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã dùng một cuốn sách tra từ đồng nghĩa để tìm một từ hay hơn cho "happy".)
  • (Từ điển đồng nghĩa một loại sách tra từ đồng nghĩa phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "digital synonym finder": sách tra từ đồng nghĩa dạng kỹ thuật số (ứng dụng hoặc trang web).

    • Many writers prefer a digital synonym finder for quick access. (Nhiều nhà văn thích sách tra từ đồng nghĩa kỹ thuật số để truy cập nhanh.)
  • "classified synonym finder": sách tra từ đồng nghĩa được phân loại theo chủ đề hoặc ngữ cảnh.

    • A classified synonym finder organizes synonyms by meaning groups. (Một cuốn sách tra từ đồng nghĩa được phân loại sắp xếp các từ đồng nghĩa theo nhóm nghĩa.)
Biến thể từ gần giống
  • Thesaurus (n): từ điển đồng nghĩa, thường được dùng thay thế cho "synonym finder".
    • I always keep a thesaurus on my desk. (Tôi luôn giữ một cuốn từ điển đồng nghĩa trên bàn làm việc.)
  • Synonym dictionary (n): từ điển đồng nghĩa, tương tự "synonym finder".
    • A synonym dictionary is essential for expanding vocabulary. (Một từ điển đồng nghĩa rất cần thiết để mở rộng vốn từ vựng.)
Từ đồng nghĩa
  • Thesaurus: từ điển đồng nghĩa.
  • Word finder: sách tra từ (có thể bao gồm cả từ đồng nghĩa trái nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "synonym finder".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "synonym finder".
synonym finder
A student uses a synonym finder to improve her essay.