synonymousness

Định nghĩa

Danh từ: - Tính đồng nghĩa: "synonymousness" chỉ mối quan hệ ngữ nghĩa giữa hai từ trong một ngữ cảnh nhất định có thể diễn đạt cùng một ý nghĩa. Đây một khái niệm trừu tượng, mô tả trạng thái hoặc chất lượng của việc cùng ý nghĩa với một từ khác.

dụ sử dụng
  • (Tính đồng nghĩa giữa "big" "large" rõ ràng trong nhiều ngữ cảnh.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tính đồng nghĩa của từ để hiểu các sắc thái ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to examine the synonymousness of terms": xem xét tính đồng nghĩa của các thuật ngữ.

    • The researcher examined the synonymousness of "happy" and "joyful" in poetry. (Nhà nghiên cứu đã xem xét tính đồng nghĩa của "happy" "joyful" trong thơ ca.)
  • "to question the synonymousness of two words": đặt câu hỏi về tính đồng nghĩa của hai từ.

    • We must question the synonymousness of "freedom" and "liberty" in political discourse. (Chúng ta phải đặt câu hỏi về tính đồng nghĩa của "freedom" "liberty" trong diễn ngôn chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Synonymous (tính từ): đồng nghĩa.
    • These two words are synonymous in this context. (Hai từ này đồng nghĩa trong ngữ cảnh này.)
  • Synonymy (danh từ): sự đồng nghĩa (thường dùng hơn "synonymousness" trong ngôn ngữ học).
    • Synonymy is a key concept in semantics. (Sự đồng nghĩa một khái niệm chính trong ngữ nghĩa học.)
  • Synonym (danh từ): từ đồng nghĩa.
    • "Quick" is a synonym for "fast". ("Quick" một từ đồng nghĩa với "fast".)
Từ đồng nghĩa
  • Synonymy: sự đồng nghĩa (thuật ngữ phổ biến hơn trong học thuật).
  • Equivalence in meaning: tương đương về nghĩa.
  • Semantic equivalence: tương đương ngữ nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "synonymousness".

Thành ngữ liên quan
  • "to be synonymous with": đồng nghĩa với, gắn liền với.
    • His name is synonymous with success. (Tên của anh ấy đồng nghĩa với thành công.)
synonymousness
The words "happy" and "joyful" share a high degree of synonymousness.