synoptics
Danh từ (số nhiều, thường dùng với "the"): - Các sách Phúc âm nhất lãm: Thuật ngữ "synoptics" dùng để chỉ ba sách Phúc âm đầu tiên trong Tân Ước của Kinh Thánh Kitô giáo, gồm Phúc âm Ma-thi-ơ (Matthew), Mác (Mark) và Lu-ca (Luke). Ba sách này được gọi là "nhất lãm" (synoptic) vì chúng trình bày các sự kiện trong cuộc đời Chúa Giê-su từ một góc nhìn tương tự nhau, với nhiều đoạn văn và câu chuyện giống nhau hoặc song song, khác với Phúc âm Giăng (John) có nội dung và cấu trúc riêng biệt.
- (Các sách Phúc âm nhất lãm là ba sách Phúc âm đầu tiên trong Tân Ước.)
- (Các học giả thường nghiên cứu các sách Phúc âm nhất lãm cùng nhau vì chúng chia sẻ nhiều đoạn văn chung.)
"The Synoptic Problem": Vấn đề về mối quan hệ văn bản giữa ba sách Phúc âm nhất lãm, liên quan đến việc xác định nguồn gốc và sự phụ thuộc lẫn nhau của chúng.
- The Synoptic Problem is a key area of New Testament research. (Vấn đề về các sách Phúc âm nhất lãm là một lĩnh vực nghiên cứu chính trong Tân Ước.)
"Synoptic tradition": Truyền thống các câu chuyện và lời giảng được ghi lại trong ba sách Phúc âm nhất lãm.
- The synoptic tradition includes many parables and miracles of Jesus. (Truyền thống các sách Phúc âm nhất lãm bao gồm nhiều dụ ngôn và phép lạ của Chúa Giê-su.)
Synoptic (tính từ): mang tính nhất lãm, liên quan đến ba sách Phúc âm đầu tiên.
- The synoptic Gospels are Matthew, Mark, and Luke. (Các sách Phúc âm nhất lãm là Ma-thi-ơ, Mác và Lu-ca.)
Synopsis (danh từ): bản tóm tắt, tổng quan.
- He wrote a synopsis of the book. (Anh ấy đã viết một bản tóm tắt của cuốn sách.)
- The Synoptic Gospels: Các sách Phúc âm nhất lãm (cụm từ đồng nghĩa chính xác).
- The first three Gospels: Ba sách Phúc âm đầu tiên (cách diễn đạt thay thế).
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "synoptics".
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "synoptics".