synoptique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khái quát, tổng hợp: "synoptique" mô tả cái gì đó trình bày một cái nhìn tổng thể, bao quát về một chủ đề, thường bằng cách tóm tắt các điểm chính một cách có hệ thống và song song.
- Nhất lãm: Một cách diễn đạt khác, thường dùng trong văn chương hoặc học thuật, để chỉ việc trình bày nhiều yếu tố cùng một lúc để dễ so sánh, đối chiếu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une vue synoptique de l'histoire de France. (Một cái nhìn khái quát về lịch sử nước Pháp.)
- Le professeur a fourni un tableau synoptique des théories économiques. (Giáo sư đã cung cấp một bảng tổng hợp các lý thuyết kinh tế.)
- Ce rapport offre une analyse synoptique de la situation. (Báo cáo này đưa ra một phân tích khái quát về tình hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Plan synoptique": sơ đồ khái quát, dàn ý tổng hợp.
- Avant de rédiger, il a dressé un plan synoptique de son argumentation. (Trước khi viết, anh ấy đã lập một dàn ý tổng hợp cho lập luận của mình.)
"Vision synoptique": tầm nhìn tổng quát, cái nhìn bao quát.
- Un bon manager doit avoir une vision synoptique des projets. (Một nhà quản lý giỏi phải có tầm nhìn tổng quát về các dự án.)
Biến thể và từ gần giống
Synoptiquement (trạng từ): một cách khái quát, tổng hợp.
- Les données sont présentées synoptiquement. (Các dữ liệu được trình bày một cách khái quát.)
Synopsis (danh từ): bản tóm tắt, đặc biệt là của một kịch bản phim.
- Il a lu le synopsis du film avant d'aller le voir. (Anh ấy đã đọc bản tóm tắt của bộ phim trước khi đi xem.)
Từ đồng nghĩa
- Général: chung, tổng quát.
- Global: toàn bộ, toàn cục.
- Panoramique: toàn cảnh, bao quát.
Các cụm từ liên quan
- Tableau synoptique: bảng tổng hợp, biểu nhất lãm.
- Le manuel contient un tableau synoptique des verbes irréguliers. (Cuốn sách giáo khoa có một bảng tổng hợp các động từ bất quy tắc.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "synoptique".
tính từ
- khái quát, nhất lãm
- Tableau synoptiquebiểu nhất lãm