synovectomie

Học thuật
Thân thiện
synovectomie

La synovectomie est une intervention chirurgicale pratiquée sur un genou.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Thủ thuật cắt bỏ bao hoạt dịch: Một phẫu thuật nhằm loại bỏ màng hoạt dịch (synovium) của một khớp, thường được thực hiện để giảm đau viêm trong các bệnhnhư viêm khớp dạng thấp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La synovectomie est parfois nécessaire pour traiter une synovite chronique. (Thủ thuật cắt bỏ bao hoạt dịch đôi khi cần thiết để điều trị viêm màng hoạt dịch mãn tính.)
    • Le chirurgien a pratiqué une synovectomie du genou. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện thủ thuật cắt bỏ bao hoạt dịch đầu gối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Synovectomie arthroscopique": Thủ thuật cắt bỏ bao hoạt dịch nội soi khớp. Đâymột kỹ thuật xâm lấn tối thiểu.

    • La synovectomie arthroscopique permet une récupération plus rapide. (Thủ thuật cắt bỏ bao hoạt dịch nội soi cho phép hồi phục nhanh hơn.)
  • "Synovectomie totale/partielle": Thủ thuật cắt bỏ toàn bộ/một phần bao hoạt dịch.

    • Le médecin a opté pour une synovectomie partielle de la hanche. (Bác sĩ đã chọn phương án cắt bỏ một phần bao hoạt dịch khớp háng.)
Biến thể từ gần giống
  • Synovial(e) (adj): (thuộc về) bao hoạt dịch.

    • Le liquide synovial lubrifie l'articulation. (Dịch hoạt dịch bôi trơn khớp.)
  • Synovite (n.f): Chứng viêm màng hoạt dịch, thường là lý do dẫn đến việc chỉ định thực hiện synovectomie.

    • La synovite provoque un gonflement douloureux de l'articulation. (Viêm màng hoạt dịch gây sưng đau khớp.)
Từ đồng nghĩa
  • Ablation de la membrane synoviale: Thủ thuật cắt bỏ màng hoạt dịch. (Cụm từ mô tả chính xác thủ thuật).
Các cụm từ liên quan
  • Indication d'une synovectomie: Chỉ định thực hiện thủ thuật cắt bỏ bao hoạt dịch.

    • L'échec du traitement médical est une indication d'une synovectomie. (Việc điều trị nội khoa thất bạimột chỉ định cho thủ thuật cắt bỏ bao hoạt dịch.)
  • Récidive après synovectomie: Tái phát sau thủ thuật cắt bỏ bao hoạt dịch.

    • Le risque de récidive après synovectomie existe. (Nguy tái phát sau thủ thuật cắt bỏ bao hoạt dịch.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ chuyên môn y khoa này.)

synovectomie

La synovectomie est une intervention chirurgicale pratiquée sur un genou.

danh từ giống cái
  1. (y học) thủ thuật cắt bỏ bao hoạt dịch