synovial fluid
Định nghĩa
Danh từ: Dịch khớp là một chất lỏng nhờn, đặc quánh, được tiết ra bởi màng hoạt dịch bao quanh các khớp xương và bao gân. Chất lỏng này có chức năng bôi trơn các khớp, giảm ma sát và hấp thụ lực tác động khi cử động.
Ví dụ sử dụng
- (Dịch khớp trong đầu gối của bạn giúp nó cử động trơn tru.)
- (Trong bệnh viêm khớp, việc sản xuất dịch khớp có thể bị giảm, gây đau đớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "synovial fluid analysis": phân tích dịch khớp, một xét nghiệm y khoa để chẩn đoán các bệnh về khớp như viêm khớp nhiễm khuẩn hay gout.
- Doctors often perform synovial fluid analysis to check for infection. (Các bác sĩ thường thực hiện phân tích dịch khớp để kiểm tra nhiễm trùng.)
- "synovial fluid viscosity": độ nhớt của dịch khớp, đặc tính quan trọng giúp bôi trơn hiệu quả.
- The viscosity of synovial fluid decreases with age. (Độ nhớt của dịch khớp giảm dần theo tuổi tác.)
Biến thể và từ gần giống
- Synovial (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến màng hoạt dịch.
- The synovial membrane secretes synovial fluid. (Màng hoạt dịch tiết ra dịch khớp.)
- Synovitis (danh từ): viêm màng hoạt dịch.
- Synovitis can cause an increase in synovial fluid production. (Viêm màng hoạt dịch có thể gây tăng sản xuất dịch khớp.)
Từ đồng nghĩa
- Joint fluid: dịch khớp (thuật ngữ thông dụng hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
- Synovia: từ gốc Latinh của dịch khớp, ít dùng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "synovial fluid". Tuy nhiên, có thể gặp cụm từ mô tả hành động: - "to secrete synovial fluid": tiết ra dịch khớp. - The lining of the joint secretes synovial fluid. (Lớp lót của khớp tiết ra dịch khớp.) - "to drain synovial fluid": dẫn lưu dịch khớp. - The doctor had to drain the excess synovial fluid from the swollen knee. (Bác sĩ phải dẫn lưu dịch khớp dư thừa ra khỏi đầu gối sưng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "synovial fluid".