synsemantic
Định nghĩa
Tính từ: - Chỉ có ý nghĩa khi kết hợp với các từ khác: "synsemantic" mô tả một từ hoặc cụm từ chỉ mang ý nghĩa đầy đủ khi nó xuất hiện cùng với các từ khác trong câu. Những từ này không thể đứng độc lập để truyền tải một thông điệp rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- (Từ "the" được coi là có tính chất synsemantic vì nó chỉ có ý nghĩa trong một cụm danh từ.)
- (Các giới từ như "in" hoặc "on" mang tính chất synsemantic; chúng cần các từ khác để diễn tả vị trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"synsemantic word": từ chỉ có nghĩa trong ngữ cảnh.
- In linguistics, articles and conjunctions are typical synsemantic words. (Trong ngôn ngữ học, mạo từ và liên từ là những từ synsemantic điển hình.)
"synsemantic expression": cụm từ chỉ có nghĩa khi kết hợp.
- The phrase "as if" is a synsemantic expression that requires a clause to complete its meaning. (Cụm từ "as if" là một biểu thức synsemantic cần một mệnh đề để hoàn chỉnh ý nghĩa.)
Biến thể và từ gần giống
- Autosemantic (adj): có nghĩa độc lập, trái ngược với synsemantic.
- Nouns are often autosemantic because they can stand alone as a complete idea. (Danh từ thường có tính chất autosemantic vì chúng có thể đứng một mình như một ý tưởng hoàn chỉnh.)
Từ đồng nghĩa
- Context-dependent: phụ thuộc vào ngữ cảnh.
- Functional word: từ chức năng (thường dùng để chỉ các từ như giới từ, liên từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "synsemantic", vì đây là thuật ngữ ngôn ngữ học mang tính kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "synsemantic". Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật.