syntactical

syntactical

The linguist analyzes the syntactical structure of the sentence.

Định nghĩa

Tính từ: - Thuộc về cú pháp, liên quan đến cú pháp: "syntactical" dùng để chỉ bất cứ điều liên quan đến cú pháp (syntax) – tức là cách các từ được sắp xếp kết hợp để tạo thành câu hoặc cụm từ có nghĩa trong một ngôn ngữ. Từ này nhấn mạnh đến quy tắc cấu trúc ngữ pháp, không phải ý nghĩa từ vựng (semantics). - Tuân theo quy tắc cú pháp: "syntactical" cũng mô tả một cấu trúc hoặc cách diễn đạt phù hợp với các quy tắc cú pháp của ngôn ngữ.

dụ sử dụng
  • (Giáo viên giải thích sự khác biệt về mặt cú pháp giữa tiếng Anh tiếng Việt.)
  • (Câu này lỗi cú pháp chủ ngữ động từ không hòa hợp.)
  • (Phân tích cú pháp giúp các nhà ngôn ngữ học hiểu cách các ngôn ngữ cấu trúc ý nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "syntactical structure": cấu trúc cú pháp.
    • The syntactical structure of this poem is complex. (Cấu trúc cú pháp của bài thơ này rất phức tạp.)
  • "syntactical rule": quy tắc cú pháp.
    • Children learn syntactical rules naturally as they acquire their first language. (Trẻ em học các quy tắc cú pháp một cách tự nhiên khi tiếp thu ngôn ngữ đầu tiên.)
  • "syntactical ambiguity": sự mơ hồ về cú pháp.
    • The sentence "I saw the man with a telescope" has syntactical ambiguity because it can be interpreted in two ways. (Câu "Tôi thấy người đàn ông kính thiên văn" sự mơ hồ về cú pháp có thể được hiểu theo hai cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Syntactic (tính từ): đồng nghĩa với "syntactical", thường dùng phổ biến hơn trong văn bản học thuật.
    • Syntactic analysis is a core part of computational linguistics. (Phân tích cú pháp một phần cốt lõi của ngôn ngữ học tính toán.)
  • Syntax (danh từ): cú pháphệ thống quy tắc chi phối cách sắp xếp từ.
    • The syntax of this programming language is easy to learn. (Cú pháp của ngôn ngữ lập trình này dễ học.)
  • Syntactically (trạng từ): về mặt cú pháp.
    • This sentence is syntactically correct but semantically odd. (Câu này đúng về mặt cú pháp nhưng kỳ lạ về mặt ngữ nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
  • Grammatical: thuộc về ngữ pháp (bao gồm cả cú pháp hình thái học).
    • The grammatical rules of English require a subject in a sentence. (Các quy tắc ngữ pháp tiếng Anh yêu cầu một chủ ngữ trong câu.)
  • Structural: thuộc về cấu trúc.
    • A structural analysis of the sentence reveals its complexity. (Một phân tích cấu trúc của câu cho thấy sự phức tạp của .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "syntactical". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các cụm danh từ như đã nêutrên.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "syntactical". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc kỹ thuật.