syntacticien

Học thuật
Thân thiện
syntacticien

Un syntacticien analyse la structure d'une phrase.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhà nghiên cứu cú pháp: Một chuyên gia, một nhà ngôn ngữ học chuyên nghiên cứu về cú pháp, tức là về các quy tắc cấu trúc kết hợp từ thành cụm từ câu trong một ngôn ngữ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce célèbre syntacticien a publié une nouvelle théorie. (Nhà nghiên cứu cú pháp nổi tiếng này đã công bố mộtthuyết mới.)
    • Elle est devenue syntacticienne après ses études en linguistique. ( ấy đã trở thành một nhà nghiên cứu cú pháp sau khi học ngôn ngữ học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Les travaux du syntacticien": Các công trình nghiên cứu của nhàpháp học.

    • Les travaux du syntacticien ont influencé toute une génération. (Các công trình nghiên cứu của nhàpháp học đã ảnh hưởng đến cả một thế hệ.)
  • "Une analyse de syntacticien": Một phân tích mang tính chuyên môn sâu về cú pháp.

    • Son explication est une véritable analyse de syntacticien. (Lời giải thích của ông ấymột phân tích đúng chất của một nhàpháp học.)
Biến thể từ gần giống
  • Syntacticienne (n.f): Dạng danh từ giống cái của "syntacticien".

    • Elle est une syntacticienne renommée. ( ấymột nhà nghiên cứu cú pháp nữ danh tiếng.)
  • Syntaxe (n.f): Cú pháp, lĩnh vực nhà nghiên cứu cú pháp ("syntacticien") nghiên cứu.

    • La syntaxe du français est complexe. (Cú pháp tiếng Pháp rất phức tạp.)
  • Syntaxique (adj): Thuộc về cú pháp.

    • Une analyse syntaxique. (Một phân tích cú pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Grammairien (n.m): Nhà ngữ pháp học (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả cú pháp hình thái học).
  • Linguiste (n.m/f): Nhà ngôn ngữ học (nghĩa rất rộng, bao gồm nhiều chuyên ngành).
syntacticien

Un syntacticien analyse la structure d'une phrase.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) cú pháp