syntagmatic

syntagmatic

A student studies syntagmatic relationships in a linguistics textbook.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về trục ngang ( đoạn): "syntagmatic" mô tả mối quan hệ giữa các yếu tố ngôn ngữ (từ, âm vị) xuất hiện cùng nhau trong một chuỗi tuyến tính (một câu, một cụm từ), tạo thành một cấu trúc trật tự. Trong ngôn ngữ học, mối quan hệ này trái ngược với mối quan hệ "paradigmatic" (trục dọc/trục thế), vốn liên quan đến sự lựa chọn giữa các yếu tố có thể thay thế nhau.
dụ sử dụng
  • Trong ngôn ngữ học:

    • The words "the" and "cat" have a syntagmatic relationship in the phrase "the cat". (Các từ "the" "cat" mối quan hệ đoạn trong cụm từ "the cat".)
    • Syntagmatic relations are about how words combine horizontally to form sentences. (Quan hệ đoạn về cách các từ kết hợp theo chiều ngang để tạo thành câu.)
  • Trong phân tích văn bản:

    • A syntagmatic analysis of this poem reveals how the sounds and meanings interact sequentially. (Một phân tích đoạn về bài thơ này cho thấy cách âm thanh ý nghĩa tương tác tuần tự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Syntagmatic axis (trục đoạn): thuật ngữ kỹ thuật trong ngôn ngữ học cấu trúc, chỉ trục tuyến tính của ngôn ngữ nơi các đơn vị kết hợp với nhau.

    • On the syntagmatic axis, the word "run" can combine with "fast" or "quickly". (Trên trục đoạn, từ "run" có thể kết hợp với "fast" hoặc "quickly".)
  • Syntagmatic substitution (phép thay thế đoạn): quá trình thay thế một yếu tố trong chuỗi bằng một yếu tố khác để tạo ra ý nghĩa mới.

    • Syntagmatic substitution helps linguists understand how meaning changes when elements are rearranged. (Phép thay thế đoạn giúp các nhà ngôn ngữ học hiểu cách ý nghĩa thay đổi khi các yếu tố được sắp xếp lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Syntagma (danh từ): một chuỗi các yếu tố ngôn ngữ quan hệ đoạn.

    • A syntagma is a linguistic unit formed by the combination of words in a sequence. (Một đoạn một đơn vị ngôn ngữ được hình thành bởi sự kết hợp của các từ trong một chuỗi.)
  • Syntagmatically (trạng từ): theo cách đoạn.

    • These two words are syntagmatically linked in the sentence. (Hai từ này được liên kết với nhau theo cách đoạn trong câu.)
Từ đồng nghĩa
  • Sequential: tuần tự, theo trình tự (nhấn mạnh tính tuyến tính).
  • Linear: tuyến tính (liên quan đến đường thẳng, trật tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng:
    • Combine with: kết hợp với (diễn tả hành động tạo quan hệ đoạn).
      • Adjectives often combine with nouns in a syntagmatic way. (Tính từ thường kết hợp với danh từ theo cách đoạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến, nhưng khái niệm này thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật.