syntagme

Học thuật
Thân thiện
syntagme

Un syntagme est un groupe de mots qui fonctionne comme une unité dans une phrase.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Ngôn ngữ học) Ngữ đoạn: Một đơn vị ngôn ngữ bao gồm một chuỗi các từ hoặc hình vị được kết hợp với nhau theo các quy tắc cú pháp để tạo thành một cụm có nghĩa chức năng trong câu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Le petit chat" est un syntagme nominal. ("Con mèo nhỏ" là một ngữ đoạn danh từ.)
    • En linguistique, on analyse la structure des syntagmes. (Trong ngôn ngữ học, người ta phân tích cấu trúc của các ngữ đoạn.)
    • "Très rapidement" constitue un syntagme adverbial. ("Rất nhanh chóng" tạo thành một ngữ đoạn trạng từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Syntagme figé": ngữ đoạn cố định, một cụm từ cấu trúc ý nghĩa ổn định, không thể thay đổi các thành phần.

    • "Chemin de fer" est un syntagme figé qui signifie "đường sắt". ("Chemin de fer" là một ngữ đoạn cố định có nghĩa là "đường sắt".)
  • "Relation syntagmatique": quan hệ ngữ đoạn, mối quan hệ giữa các yếu tố xuất hiện cùng nhau trong một chuỗi lời nói.

    • L'étude des relations syntagmatiques est essentielle pour comprendre la syntaxe. (Việc nghiên cứu các quan hệ ngữ đoạnthiết yếu để hiểu cú pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Syntagmatique (adj): (thuộc về) ngữ đoạn, liên quan đến cấu trúc ngữ đoạn.
    • L'analyse syntagmatique d'une phrase. (Phân tích ngữ đoạn của một câu.)
Từ đồng nghĩa
  • Groupe (de mots): nhóm từ, cụm từ (cách gọi thông thường hơn, ít chuyên môn hơn "syntagme").
  • Constituant: thành tố cú pháp (thuật ngữ rộng hơn, chỉ một bộ phận cấu thành của câu).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Syntagme nominal (SN): ngữ đoạn danh từ, cụm danh từ.

    • Le syntagme nominal peut être sujet ou complément. (Ngữ đoạn danh từ có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.)
  • Syntagme verbal (SV): ngữ đoạn động từ, cụm động từ.

    • Le syntagme verbal est généralement constitué d'un verbe et de ses compléments. (Ngữ đoạn động từ thường được cấu tạo bởi một động từ các bổ ngữ của .)
  • Syntagme prépositionnel (SP): ngữ đoạn giới từ, cụm giới từ.

    • "Dans le jardin" est un syntagme prépositionnel. ("Trong khu vườn" là một ngữ đoạn giới từ.)
syntagme

Un syntagme est un groupe de mots qui fonctionne comme une unité dans une phrase.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) ngữ đoạn