syntax checker
Danh từ: Một chương trình máy tính được thiết kế để kiểm tra cấu trúc ngữ pháp (cú pháp) của ngôn ngữ tự nhiên (như tiếng Anh, tiếng Việt) hoặc ngôn ngữ lập trình. Công cụ này thường được tích hợp trong các trình xử lý văn bản, môi trường phát triển phần mềm (IDE), hoặc các ứng dụng dịch thuật để phát hiện lỗi về trật tự từ, cách chia động từ, dấu câu, hoặc cấu trúc câu không hợp lệ.
- (Trình kiểm tra cú pháp đã đánh dấu một số lỗi trong bài luận của tôi, chẳng hạn như thiếu dấu phẩy và sai thì của động từ.)
- (Trước khi biên dịch mã, tôi luôn chạy trình kiểm tra cú pháp để đảm bảo không có lỗi cấu trúc.)
- "syntax checker" cũng có thể được dùng để chỉ một tính năng trong các công cụ học ngôn ngữ, giúp người học phát hiện lỗi ngữ pháp trong câu viết.
- The online language platform includes a syntax checker that provides instant feedback on sentence structure. (Nền tảng học ngôn ngữ trực tuyến bao gồm một trình kiểm tra cú pháp cung cấp phản hồi tức thì về cấu trúc câu.)
Syntax checking (danh từ): Hành động hoặc quá trình kiểm tra cú pháp.
- Syntax checking is an essential part of the editing process. (Kiểm tra cú pháp là một phần thiết yếu của quá trình biên tập.)
Syntax error (danh từ): Lỗi về cú pháp.
- The program stopped running due to a syntax error in the code. (Chương trình đã ngừng chạy do lỗi cú pháp trong mã.)
- Grammar checker: Trình kiểm tra ngữ pháp (tập trung vào các quy tắc ngữ pháp rộng hơn, bao gồm cả cú pháp).
- Parser: Bộ phân tích cú pháp (thường dùng trong ngữ cảnh lập trình hoặc ngôn ngữ học tính toán).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "syntax checker". Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ "run" kết hợp: - Run a syntax checker: Chạy một trình kiểm tra cú pháp. - You should run a syntax checker before submitting your report. (Bạn nên chạy một trình kiểm tra cú pháp trước khi nộp báo cáo.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "syntax checker". Tuy nhiên, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chuyên môn.