syntax language

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôn ngữ cú pháp: "syntax language" một loại ngôn ngữ được sử dụng để mô tả cấu trúc cú pháp của một ngôn ngữ khác. thường được dùng trong lĩnh vực khoa học máy tính ngôn ngữ học để định nghĩa các quy tắc ngữ pháp một cách chính xác.
dụ sử dụng
  • (Dạng Backus-Naur một ngôn ngữ cú pháp nổi tiếng dùng để mô tả các ngôn ngữ lập trình.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học sử dụng ngôn ngữ cú pháp để hình thức hóa các quy tắc ngữ pháp của ngôn ngữ tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "syntax language" trong thiết kế trình biên dịch: Đây công cụ để xác định cú pháp của một ngôn ngữ lập trình, giúp trình biên dịch hiểu xử lý nguồn.
    • The syntax language defines how tokens are combined to form valid statements. (Ngôn ngữ cú pháp định nghĩa cách các thông báo được kết hợp để tạo thành các câu lệnh hợp lệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Syntax (danh từ): cú pháp, cấu trúc ngữ pháp.
    • The syntax of Python is different from that of Java. (Cú pháp của Python khác với cú pháp của Java.)
  • Meta-language (danh từ): siêu ngôn ngữ, một khái niệm rộng hơn bao gồm "syntax language".
    • A meta-language can describe both syntax and semantics of another language. (Một siêu ngôn ngữ có thể mô tả cả cú pháp ngữ nghĩa của một ngôn ngữ khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Grammar description language: ngôn ngữ mô tả ngữ pháp.
  • Formal language definition: định nghĩa ngôn ngữ hình thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
syntax language
A programmer writes a syntax language to define a new programming language.